Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 03:40 UTC
PI
Hạng 10.863.434
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 03:40 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,98 PI | bbbb…e939 |
| 2026-10-30 03:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | e968…09b5 |
| 2026-10-30 00:42 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,98 PI | 6c8a…2468 |
| 2026-10-30 00:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | 25ce…d7b7 |
| 2026-10-30 00:14 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −3,96 PI | 62e2…38fd |
| 2026-10-30 00:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | c65e…01cb |
| 2026-10-29 22:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | a0af…baa3 |
| 2026-10-29 22:14 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,4366666 PI | 2b2d…f3b1 |
| 2026-10-29 22:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | 2a73…56b7 |
| 2026-10-29 21:59 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −2 PI | 611c…f4a4 |
| 2026-10-29 21:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | d883…f84a |
| 2026-10-29 21:20 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,98 PI | 2f7b…5874 |
| 2026-10-29 21:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | ab35…c4c3 |
| 2026-10-29 20:48 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,98 PI | 0992…1041 |
| 2026-10-29 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | ee43…29e9 |
| 2026-10-29 20:35 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,98 PI | a20e…9e3c |
| 2026-10-29 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | adf0…2556 |
| 2026-10-29 19:53 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −2 PI | 0c4d…afff |
| 2026-10-29 19:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | 5a0f…9986 |
| 2026-10-29 19:44 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,5066666 PI | 173b…e6d2 |
| 2026-10-29 19:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | 1ddf…a20d |
| 2026-10-29 19:37 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,98 PI | 4dd7…3521 |
| 2026-10-29 19:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | 1d52…767a |
| 2026-10-29 19:15 UTC | Đã gửipayment | GBYM…2M4R | GCK7…MUME | −1,98 PI | beb4…4af0 |
| 2026-10-29 19:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GBYM…2M4R | +2 PI | 1ef7…6bc3 |