Ví
Thay đổi cuối 2026-01-20 01:34 UTC
PI
Hạng 3.209.230
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBXP…U3OU
balance_id 0000…e93c
claimant GBXP…U3OU
balance_id 0000…bdc7
claimant GBXP…U3OU
balance_id 0000…874d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 01:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBXP…U3OU | — | −96,0597834 PI | claimant GBXP…U3OU | 4ad2…4839 |
| 2026-01-20 01:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBXP…U3OU | +96,0597834 PI | balance_id 0000…e93c | 4ad2…4839 |
| 2025-06-29 14:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBXP…U3OU | — | −790,4952458 PI | claimant GBXP…U3OU | 0083…6d32 |
| 2025-06-29 14:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBXP…U3OU | +878,8480509 PI | balance_id 0000…bdc7 | f09c…d05e |
| 2025-03-14 14:01 UTC | Tự chuyểnpayment | GBXP…U3OU | GBXP…U3OU | 0,05 PI | — | 57b6…3b41 |
| 2025-02-25 12:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBXP…U3OU | — | −96,0597834 PI | claimant GBXP…U3OU | 324d…0b5f |
| 2025-02-25 12:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBXP…U3OU | +96,6497834 PI | balance_id 0000…874d | 60bd…cf01 |
| 2022-07-19 16:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 878,8480509 PI | ae22…a8e7 | ||
| 2022-07-19 16:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 96,6497834 PI | ae22…a8e7 | ||
| 2022-07-19 16:42 UTC | Đã nhậncreate account | GBXP…U3OU | +1 PI | — | ae22…a8e7 |