Ví
Thay đổi cuối 2026-03-28 09:43 UTC
PI
Hạng 8.095.703
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBVH…RIY4
balance_id 0000…da07
claimant GBVH…RIY4
balance_id 0000…e2e4
claimant GBVH…RIY4
balance_id 0000…5806
claimant GBVH…RIY4
balance_id 0000…82c9
claimant GBVH…RIY4
balance_id 0000…b5ff
claimant GBVH…RIY4
balance_id 0000…719f
claimant GBVH…RIY4
balance_id 0000…9dd3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 09:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBVH…RIY4 | — | −74,7823073 PI | claimant GBVH…RIY4 | 0727…64c9 |
| 2026-01-14 06:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBVH…RIY4 | +83,1114526 PI | balance_id 0000…da07 | 29ec…6ca1 |
| 2025-12-25 07:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBVH…RIY4 | — | −83,1114526 PI | claimant GBVH…RIY4 | 877f…2211 |
| 2025-12-25 07:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBVH…RIY4 | +83,1314526 PI | balance_id 0000…e2e4 | 1d27…4391 |
| 2025-12-11 07:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBVH…RIY4 | — | −83,1314526 PI | claimant GBVH…RIY4 | 4bdf…5407 |
| 2025-12-11 07:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBVH…RIY4 | +83,1514526 PI | balance_id 0000…5806 | 89b8…4b8e |
| 2025-11-16 07:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBVH…RIY4 | — | −83,1514526 PI | claimant GBVH…RIY4 | 3208…14f3 |
| 2025-11-16 07:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBVH…RIY4 | +20,7928631 PI | balance_id 0000…82c9 | 7335…3900 |
| 2025-10-28 07:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBVH…RIY4 | — | −20,7928631 PI | claimant GBVH…RIY4 | 8b40…eefb |
| 2025-10-28 07:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBVH…RIY4 | +20,7978631 PI | balance_id 0000…b5ff | d9ee…ce2e |
| 2025-04-10 06:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBVH…RIY4 | — | −20,7978631 PI | claimant GBVH…RIY4 | db6e…9e92 |
| 2025-04-10 06:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBVH…RIY4 | +20,8028631 PI | balance_id 0000…719f | 4a96…0aec |
| 2025-02-17 13:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBVH…RIY4 | — | −20,8028631 PI | claimant GBVH…RIY4 | 0621…7b42 |
| 2025-02-17 13:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBVH…RIY4 | +83,8014526 PI | balance_id 0000…9dd3 | 0bfc…30ab |
| 2025-02-03 04:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 84,8014526 PI | 11e1…314f | ||
| 2025-02-03 04:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 83,8014526 PI | 11e1…314f | ||
| 2025-02-03 04:42 UTC | Đã nhậncreate account | GBVH…RIY4 | +1 PI | — | 11e1…314f |