Ví
Thay đổi cuối 2026-10-24 08:02 UTC
PI
Hạng 4.116.626
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…0807
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…dc0a
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…1522
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…ebc7
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…d3ef
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…484f
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…af0b
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…3860
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…ac11
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…f0b6
claimant GBUH…JKI2
balance_id 0000…f317
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 08:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −489,5145108 PI | claimant GBUH…JKI2 | c773…2efd |
| 2026-10-24 08:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +489,5145108 PI | balance_id 0000…0807 | c773…2efd |
| 2026-09-14 03:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −489,5145108 PI | claimant GBUH…JKI2 | e9de…7ded |
| 2026-09-14 03:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +489,5145108 PI | balance_id 0000…dc0a | e9de…7ded |
| 2026-08-22 23:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −489,5145108 PI | claimant GBUH…JKI2 | 29eb…7987 |
| 2026-08-22 23:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +489,5145108 PI | balance_id 0000…1522 | 29eb…7987 |
| 2026-08-07 01:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −489,5145108 PI | claimant GBUH…JKI2 | d907…ace2 |
| 2026-08-07 01:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +489,5145108 PI | balance_id 0000…ebc7 | d907…ace2 |
| 2026-07-20 08:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −489,5145108 PI | claimant GBUH…JKI2 | 8602…3cf0 |
| 2026-07-20 08:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +489,5145108 PI | balance_id 0000…d3ef | 8602…3cf0 |
| 2026-06-19 07:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −489,5145108 PI | claimant GBUH…JKI2 | 54fe…ed2e |
| 2026-06-19 07:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +544,0050121 PI | balance_id 0000…484f | 098f…5ce1 |
| 2026-05-17 05:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −544,0050121 PI | claimant GBUH…JKI2 | d18e…58ee |
| 2026-05-17 05:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +544,0050121 PI | balance_id 0000…af0b | d18e…58ee |
| 2026-05-01 00:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −544,0050121 PI | claimant GBUH…JKI2 | 54cb…7e9d |
| 2026-05-01 00:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +544,0050121 PI | balance_id 0000…3860 | 54cb…7e9d |
| 2026-04-13 02:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −544,0050121 PI | claimant GBUH…JKI2 | cb34…2a93 |
| 2026-04-13 02:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +544,0050121 PI | balance_id 0000…ac11 | cb34…2a93 |
| 2026-03-30 00:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −544,0050121 PI | claimant GBUH…JKI2 | fe17…280a |
| 2026-03-30 00:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +544,0050121 PI | balance_id 0000…f0b6 | fe17…280a |
| 2026-03-15 00:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUH…JKI2 | — | −544,0050121 PI | claimant GBUH…JKI2 | ec03…c63a |
| 2026-03-14 01:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBUH…JKI2 | +544,5950121 PI | balance_id 0000…f317 | 60ca…fb81 |
| 2026-02-28 01:27 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 181,8650041 PI | 6c52…750d | ||
| 2026-02-28 01:27 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 544,5950121 PI | 6c52…750d | ||
| 2026-02-28 01:27 UTC | Đã nhậncreate account | GBUH…JKI2 | +1 PI | — | 6c52…750d |