Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 07:22 UTC
PI
Hạng 5.426.825
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-26 09:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GBUF…CPSS | +2,169 PI | c5b3…60ee |
| 2026-10-26 08:58 UTC | Đã gửipayment | GBUF…CPSS | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | f271…e0ec |
| 2026-10-09 18:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GBUF…CPSS | +0,32 PI | 0c87…d5d6 |
| 2026-10-06 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +2,169 PI | ccbf…0ea2 |
| 2026-10-06 00:54 UTC | Đã gửipayment | GBUF…CPSS | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 90cd…a8bd |
| 2026-09-20 18:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GBUF…CPSS | +0,550015 PI | 845a…791d |
| 2026-09-20 04:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GBUF…CPSS | +0,304467 PI | 1b65…e3e2 |
| 2026-09-18 23:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,33 PI | ec25…37d6 |
| 2026-09-18 05:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GBUF…CPSS | +0,32 PI | cc80…183b |
| 2026-09-18 02:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,31 PI | ad4c…b159 |
| 2026-09-17 11:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,46 PI | 1d10…bbc0 |
| 2026-09-17 04:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GBUF…CPSS | +0,31 PI | 8525…9af7 |
| 2026-09-16 11:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GBUF…CPSS | +0,53 PI | 9ae9…a509 |
| 2026-09-16 06:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GBUF…CPSS | +0,34 PI | eec4…2721 |
| 2026-09-16 02:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,36 PI | 85a3…99ee |
| 2026-09-15 15:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,32 PI | a66d…2a3d |
| 2026-09-14 09:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,32 PI | d97f…6c36 |
| 2026-09-14 03:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,7 PI | 39a8…63f1 |
| 2026-09-14 03:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,31 PI | 17e8…bdd9 |
| 2026-09-13 11:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +2,169 PI | 4f40…bcb0 |
| 2026-09-13 11:08 UTC | Đã gửipayment | GBUF…CPSS | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | fcea…ff47 |
| 2026-09-09 20:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +0,36 PI | 2699…53e5 |
| 2026-09-09 16:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GBUF…CPSS | +0,7558 PI | 1588…ca20 |
| 2026-09-09 04:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GBUF…CPSS | +0,31 PI | 4b06…fc81 |
| 2026-09-06 04:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GBUF…CPSS | +1,869 PI | dd61…25af |