Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 16:16 UTC
PI
Hạng 6.418.069
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCPU…XS3Jsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
balance_id 0000…735c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 16:16 UTC | set options | GBTY…TCQX | — | — | signer GCPU…XS3Jsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | b380…7dea |
| 2026-06-05 16:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBOX…N2NN | GBTY…TCQX | +0,67 PI | — | 098e…c006 |
| 2026-03-26 18:47 UTC | Đã gửipayment | GBTY…TCQX | GDN6…MC7O | −0,96 PI | — | f143…5fde |
| 2026-03-18 10:36 UTC | Đã gửipayment | GBTY…TCQX | GDN6…MC7O | −34 PI | — | 9ec5…c0f6 |
| 2026-03-18 10:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTY…TCQX | +34,48 PI | balance_id 0000…735c | 9ec5…c0f6 |
| 2026-03-08 17:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,01 PI | — | 0ef8…113f |
| 2026-03-08 16:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,01 PI | — | 6f3e…3804 |
| 2026-03-06 19:41 UTC | Đã gửipayment | GBTY…TCQX | GDN6…MC7O | −0,01 PI | — | 864e…e019 |
| 2026-03-06 19:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 8ac0…3fdc |
| 2026-03-06 18:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 2b14…c3a6 |
| 2026-03-06 17:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | f278…5b88 |
| 2026-03-06 17:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | c40d…9098 |
| 2026-03-06 17:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 29ec…6baa |
| 2026-03-06 17:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 0a47…4f9d |
| 2026-03-06 17:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 751b…a638 |
| 2026-03-06 17:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 205d…6af0 |
| 2026-03-06 14:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | ba40…cc60 |
| 2026-03-06 14:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 28e5…0d85 |
| 2026-03-06 13:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 6bc8…a654 |
| 2026-03-06 13:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | f6b0…9aa6 |
| 2026-03-06 12:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 5065…7a5c |
| 2026-03-06 11:31 UTC | Đã gửipayment | GBTY…TCQX | GCPS…ZXQR | −1,3 PI | — | 8445…4c89 |
| 2026-03-06 11:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 14e2…0762 |
| 2026-03-06 10:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 99bd…5e8e |
| 2026-03-06 09:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBUA…JPRE | GBTY…TCQX | +0,04 PI | — | 68d6…d4a3 |