Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 03:03 UTC
PI
Hạng 9.409.543
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 03:03 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.170 PI | 971b…d623 |
| 2026-10-30 01:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBTJ…WCCY | +1.173 PI | 966a…0e2d | |
| 2026-10-29 03:45 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.400 PI | 551d…cd69 |
| 2026-10-29 02:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBTJ…WCCY | +781 PI | bcfd…48b5 | |
| 2026-10-28 03:53 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.000 PI | 5c44…65ff |
| 2026-10-28 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBTJ…WCCY | +1.666 PI | ad45…af5c | |
| 2026-10-26 15:23 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.780 PI | b122…8035 |
| 2026-10-26 15:18 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…IBDB | GBTJ…WCCY | +1.779 PI | 92ed…c436 |
| 2026-10-26 04:56 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.500 PI | 9c0a…5aa5 |
| 2026-10-26 03:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBTJ…WCCY | +1.511 PI | ce4c…a5c8 | |
| 2026-10-26 01:53 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −390 PI | 48ab…2a6e |
| 2026-10-25 04:54 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.000 PI | 5b25…6a7e |
| 2026-10-25 04:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…IBDB | GBTJ…WCCY | +881 PI | 6c58…16d0 |
| 2026-10-24 13:13 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −2.008 PI | 25fa…0686 |
| 2026-10-24 08:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBTJ…WCCY | +747,98 PI | fba7…f89b | |
| 2026-10-24 08:44 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…IBDB | GBTJ…WCCY | +1.751 PI | 4187…117b |
| 2026-10-24 08:23 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.750 PI | f23b…d4c6 |
| 2026-10-24 08:20 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…IBDB | GBTJ…WCCY | +1.751 PI | 8bdb…50c0 |
| 2026-10-23 15:50 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.736 PI | 9382…b4bd |
| 2026-10-23 15:45 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…IBDB | GBTJ…WCCY | +1.736 PI | 480c…509a |
| 2026-10-23 04:14 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.120 PI | 9fe6…7c38 |
| 2026-10-23 02:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBTJ…WCCY | +1.129,98 PI | 9e9e…0840 | |
| 2026-10-21 04:40 UTC | Đã gửipayment | GBTJ…WCCY | GCC5…C5FW | −1.700 PI | 9644…50e0 |
| 2026-10-21 04:34 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…IBDB | GBTJ…WCCY | +859 PI | 35a6…76b4 |
| 2026-10-21 02:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBTJ…WCCY | +800 PI | b215…aa65 |