Ví
Thay đổi cuối 2026-08-05 19:44 UTC
PI
Hạng 9.814.334
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9719
balance_id 0000…fbb1
balance_id 0000…5fdd
balance_id 0000…b5a9
balance_id 0000…979e
balance_id 0000…53bf
balance_id 0000…faf3
| ff04…3736 |
| 2026-08-05 19:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTF…B65B | +0,8 PI | balance_id 0000…5fdd | 70b4…e840 |
| 2026-08-05 19:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTF…B65B | +1 PI | balance_id 0000…b5a9 | c1da…91f7 |
| 2026-08-05 19:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTF…B65B | +2 PI | balance_id 0000…979e | e3ca…3110 |
| 2026-08-05 19:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTF…B65B | +5 PI | balance_id 0000…53bf | 2d57…fe99 |
| 2026-08-05 19:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTF…B65B | +5 PI | balance_id 0000…faf3 | edfb…5c93 |
| 2026-03-27 02:02 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GBTF…B65B | +9 PI | — | 519a…68da |
| 2026-03-15 00:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTF…B65B | — | −5 PI | 370a…6c36 |
| 2026-03-15 00:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTF…B65B | — | −5 PI | d815…484e |
| 2026-03-15 00:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTF…B65B | — | −5 PI | 6d47…565a |
| 2026-03-14 20:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTF…B65B | — | −5 PI | 1de4…ff7f |
| 2026-03-14 20:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTF…B65B | — | −1 PI | 7493…a627 |
| 2026-03-14 20:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTF…B65B | — | −0,8 PI | 84ce…c5d4 |
| 2026-03-11 23:01 UTC | Đã gửipayment | GBTF…B65B | GBC5…DWEJ | −0,2 PI | — | 3cb5…9f75 |
| 2026-03-11 22:59 UTC | Đã gửipayment | GBTF…B65B | GBC5…DWEJ | −0,1 PI | — | f704…63ae |
| 2026-03-10 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GBTF…B65B | +70 PI | — | 221b…1490 |
| 2026-02-28 23:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTF…B65B | — | −2 PI | 2f35…c7e4 |
| 2026-01-09 04:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GBTF…B65B | +3 PI | — | bb6d…2775 |
| 2025-04-30 15:24 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GBTF…B65B | +0,98 PI | — | a6e7…c437 |