Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 03:04 UTC
PI
Hạng 16.819
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBTC…ULQU
claimant GBTC…ULQU
claimant GBTC…ULQU
claimant GBTC…ULQU
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 03:04 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −1,01 PI | — | fb03…85b8 |
| 2026-10-28 16:57 UTC | Đã nhậnpayment | GD3C…XUZ2 | GBTC…ULQU | +1 PI | — | ea6d…db0a |
| 2026-10-19 23:43 UTC | Đã nhậnpayment | GD3C…XUZ2 | GBTC…ULQU | +30.050 PI | — | 793d…4b2f |
| 2026-10-19 23:42 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −0,2 PI | — | 9919…a4e0 |
| 2026-10-19 23:41 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −0,4 PI | — | 6e09…0cbb |
| 2026-10-19 23:40 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −1 PI | — | b106…dba0 |
| 2026-10-19 23:40 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −1 PI | — | e32e…9026 |
| 2026-10-19 23:39 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −30.048 PI | — | d988…299a |
| 2026-10-18 15:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDYA…37PA | GBTC…ULQU | +30.050 PI | — | d0f8…7bfe |
| 2026-10-18 15:08 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −0,2 PI | — | 0d2a…2b0c |
| 2026-10-18 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDYA…37PA | GBTC…ULQU | +1 PI | — | 1d16…8743 |
| 2026-10-18 15:04 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −0,1 PI | — | 20ee…b8f2 |
| 2026-10-18 15:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTC…ULQU | — | −0,0604687 PI | claimant GBTC…ULQU | 32e1…8d8a |
| 2026-10-18 15:02 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GD3C…XUZ2 | −0,7 PI | — | 9277…da12 |
| 2026-10-18 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDYA…37PA | GBTC…ULQU | +1 PI | — | e5df…d646 |
| 2026-10-18 14:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTC…ULQU | — | −0,150625 PI | claimant GBTC…ULQU | 22f1…fffb |
| 2026-10-18 14:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTC…ULQU | — | −0,3675 PI | claimant GBTC…ULQU | 60e3…a8db |
| 2026-10-18 14:53 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GDYA…37PA | −30.048 PI | — | 917e…08f3 |
| 2026-10-09 11:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDYA…37PA | GBTC…ULQU | +20.000 PI | — | a972…cee5 |
| 2026-10-08 12:21 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GDYA…37PA | −0,5 PI | — | 97b8…1a8e |
| 2026-10-08 12:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDYA…37PA | GBTC…ULQU | +10.050 PI | — | e2aa…9638 |
| 2026-10-08 12:18 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GDYA…37PA | −10.049,5 PI | — | 8325…b388 |
| 2026-10-08 09:18 UTC | Đã nhậnpayment | GD3C…XUZ2 | GBTC…ULQU | +10.050 PI | — | aa09…32f7 |
| 2026-10-08 04:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTC…ULQU | — | −0,4 PI | claimant GBTC…ULQU | e20f…2b68 |
| 2026-10-08 04:45 UTC | Đã gửipayment | GBTC…ULQU | GDYA…37PA | −10.049 PI | — | 2988…0eb7 |