Ví
Thay đổi cuối 2026-09-01 14:19 UTC
PI
Hạng 1.509.843
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…bb86
claimant GBSP…N4T2
balance_id 0000…11e6
claimant GBSP…N4T2
balance_id 0000…c8e5
claimant GBSP…N4T2
balance_id 0000…b322
claimant GBSP…N4T2
balance_id 0000…e0a3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 14:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSP…N4T2 | +88,0721875 PI | balance_id 0000…bb86 | ffd5…b6c2 |
| 2026-03-02 14:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSP…N4T2 | — | −88,0721875 PI | claimant GBSP…N4T2 | 7441…bb8f |
| 2026-03-02 14:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSP…N4T2 | +88,0721875 PI | balance_id 0000…11e6 | 7441…bb8f |
| 2026-02-06 13:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSP…N4T2 | — | −1.599,7893755 PI | claimant GBSP…N4T2 | df86…179d |
| 2026-02-06 13:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSP…N4T2 | +1.599,7893755 PI | balance_id 0000…c8e5 | df86…179d |
| 2025-08-22 13:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSP…N4T2 | — | −88,0721875 PI | claimant GBSP…N4T2 | 7b1c…191a |
| 2025-08-22 13:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSP…N4T2 | +44,0410937 PI | balance_id 0000…b322 | 3bd9…641d |
| 2025-02-17 07:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSP…N4T2 | — | −44,0410937 PI | claimant GBSP…N4T2 | 2255…4083 |
| 2025-02-15 22:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSP…N4T2 | +176,754375 PI | balance_id 0000…e0a3 | 79a4…2a98 |
| 2025-02-01 15:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.599,7893755 PI | dffe…ed24 | ||
| 2025-02-01 15:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 176,754375 PI | dffe…ed24 | ||
| 2025-02-01 15:45 UTC | Đã nhậncreate account | GBSP…N4T2 | +1 PI | — | dffe…ed24 |