Ví
Thay đổi cuối 2026-03-02 14:07 UTC
PI
Hạng 7.882.471
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…6348
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…ae5a
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…5948
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…42f6
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…ae3b
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…a840
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…461a
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…eb51
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…83cf
claimant GBRY…2SO6
balance_id 0000…c9f9
claimant GBRY…2SO6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 14:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −183,5959772 PI | claimant GBRY…2SO6 | d8c3…cb43 |
| 2026-02-25 12:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +183,6759772 PI | balance_id 0000…6348 | ced6…b23a |
| 2026-01-08 08:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −183,6759772 PI | claimant GBRY…2SO6 | 890b…8152 |
| 2026-01-08 08:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +183,6759772 PI | balance_id 0000…ae5a | 890b…8152 |
| 2025-09-26 05:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −183,6759772 PI | claimant GBRY…2SO6 | 9221…6726 |
| 2025-09-26 05:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +183,6759772 PI | balance_id 0000…5948 | 9221…6726 |
| 2025-08-14 11:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −183,6759772 PI | claimant GBRY…2SO6 | 533b…f6e4 |
| 2025-08-14 11:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +183,6759772 PI | balance_id 0000…42f6 | 533b…f6e4 |
| 2025-07-27 13:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −183,6759772 PI | claimant GBRY…2SO6 | 6087…95d0 |
| 2025-05-09 10:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +183,6959772 PI | balance_id 0000…ae3b | 4e8d…551f |
| 2025-04-22 06:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −183,6959772 PI | claimant GBRY…2SO6 | 22e2…e73e |
| 2025-04-05 02:49 UTC | Đã gửipayment | GBRY…2SO6 | −30 PI | — | bafd…6ca7 | |
| 2025-03-27 02:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +213,7259772 PI | balance_id 0000…a840 | 3447…ef3c |
| 2025-03-10 15:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −213,7259772 PI | claimant GBRY…2SO6 | 5abf…20a9 |
| 2025-03-07 07:30 UTC | Đã gửipayment | GBRY…2SO6 | −50 PI | — | f9cd…1527 | |
| 2025-02-28 12:42 UTC | Đã gửipayment | GBRY…2SO6 | −5 PI | — | 6d10…9788 | |
| 2025-01-12 07:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +134,3829886 PI | balance_id 0000…461a | 9681…6dd9 |
| 2024-12-27 00:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −134,3829886 PI | claimant GBRY…2SO6 | 80fc…bae7 |
| 2024-10-12 03:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +241,9073794 PI | balance_id 0000…eb51 | b964…4243 |
| 2024-09-28 02:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −241,9073794 PI | claimant GBRY…2SO6 | 4069…77e5 |
| 2024-09-28 02:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +134,4029886 PI | balance_id 0000…83cf | 316f…9265 |
| 2024-08-28 10:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −134,4029886 PI | claimant GBRY…2SO6 | 2ac5…ea04 |
| 2024-07-29 03:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRY…2SO6 | +67,3289943 PI | balance_id 0000…c9f9 | 9e9f…aac4 |
| 2024-07-06 02:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRY…2SO6 | — | −67,3289943 PI | claimant GBRY…2SO6 | 8285…542d |
| 2024-05-15 19:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GBRY…2SO6 | +0,0000628 PI | — | 60fc…d0da |