Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-04-23 07:11 UTC
PI
Hạng 5.766.823
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b962
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 22:56 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 412,4144829 PI | 7a89…4515 | ||
| 2026-04-23 07:11 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −51 PI | — | 460f…84cc | |
| 2026-04-15 06:20 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −500 PI | — | 1dfe…411e | |
| 2025-07-13 09:03 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −100 PI | — | 4d31…6136 | |
| 2025-05-28 15:10 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | GBP5…K5MJ | −0,1 PI | — | abb6…e0fc |
| 2025-03-11 11:04 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | GCXF…5MU5 | −10 PI | — | 9919…bd7a |
| 2025-02-28 08:42 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −40 PI | — | 06ac…aa5e | |
| 2025-02-26 09:14 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −20 PI | — | f770…a98d | |
| 2025-02-26 09:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDXX…SYVD | GBQU…HV6F | +20 PI | — | 8a7a…3f35 |
| 2025-02-21 04:03 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −98 PI | — | 7224…c718 | |
| 2025-02-20 21:55 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −20 PI | — | f7a7…a4d0 | |
| 2025-02-20 10:43 UTC | Đã gửipayment | GBQU…HV6F | −10 PI | — | 0900…ad07 | |
| 2024-10-04 09:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBQU…HV6F | +829,5540478 PI | balance_id 0000…b962 | eea9…df9d |
| 2024-03-14 19:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 829,5540478 PI | 459e…4302 | ||
| 2024-03-14 19:30 UTC | Đã nhậncreate account | GBQU…HV6F | +1 PI | — | 459e…4302 |