Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2024-11-10 13:47 UTC
PI
Hạng 10.323.093
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0db6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-11-10 13:47 UTC | Đã gửipayment | GBQF…K26M | GAFE…GCOC | −0,9 PI | — | bb79…6efc |
| 2024-10-29 07:27 UTC | Đã gửipayment | GBQF…K26M | GBWW…NQLH | −150 PI | — | 24c8…280e |
| 2024-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAFE…GCOC | GBQF…K26M | +150 PI | — | 3ec8…69de |
| 2024-10-23 08:15 UTC | Đã gửipayment | GBQF…K26M | GAFE…GCOC | −250 PI | — | 0bb2…8697 |
| 2024-10-23 08:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…WNTI | GBQF…K26M | +250 PI | — | e6f9…10e7 |
| 2024-10-16 01:50 UTC | Đã gửipayment | GBQF…K26M | GBSI…L22E | −240 PI | — | 8cd6…625e |
| 2024-10-16 01:44 UTC | Đã nhậnpayment | GAFE…GCOC | GBQF…K26M | +240 PI | — | 71f5…da9e |
| 2024-06-13 09:36 UTC | Đã gửipayment | GBQF…K26M | GAFE…GCOC | −194 PI | — | f90e…037a |
| 2024-06-13 09:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBQF…K26M | +194,9589886 PI | balance_id 0000…0db6 | ad10…ba28 |
| 2024-05-30 01:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 65,3196628 PI | 2f96…9f0d | ||
| 2024-05-30 01:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 194,9589886 PI | 2f96…9f0d | ||
| 2024-05-30 01:18 UTC | Đã nhậncreate account | GBQF…K26M | +1 PI | — | 2f96…9f0d |