Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 00:29 UTC
PI
Hạng 13.462
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| ea89…a0d2 |
| 2026-10-15 05:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBSA…WZPQ | GBPT…ZJMU | +0,000005 PI | 5744…b122 |
| 2026-10-15 05:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBSA…WZPQ | GBPT…ZJMU | +0,000005 PI | 925f…97fd |
| 2026-10-12 10:57 UTC | Đã nhậnpayment | GAYW…G73C | GBPT…ZJMU | +0,0000075 PI | 9884…d224 |
| 2026-10-10 13:25 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GANH…K4QI | −0,0000125 PI | efc8…069a |
| 2026-10-10 13:18 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GDBA…UVTR | −0,0000025 PI | 9604…c787 |
| 2026-10-10 13:16 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GACB…YNNW | −0,0000125 PI | f572…f543 |
| 2026-10-10 13:13 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GBHC…K226 | −0,0000003 PI | bfa9…9f36 |
| 2026-09-25 10:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GBPT…ZJMU | +444,45 PI | 657c…9776 |
| 2026-09-17 23:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GBPT…ZJMU | +500 PI | 1c1a…e1e8 |
| 2026-09-15 01:16 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GBPT…ZJMU | +329 PI | 38d3…00f9 |
| 2026-09-15 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GBPT…ZJMU | +301,341347 PI | 9e89…13db |
| 2026-09-15 00:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GBPT…ZJMU | +9.778,41179 PI | 9bb4…4bc7 |
| 2026-09-13 16:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GBPT…ZJMU | +4.000,0168 PI | f776…4588 |
| 2026-08-24 10:43 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GB4A…GOIY | −0,0000125 PI | 5113…0266 |
| 2026-08-23 20:42 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GANT…VUZT | −0,0006 PI | 6be2…a35e |
| 2026-08-08 06:14 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GCAW…NNBJ | −0,00005 PI | f224…e100 |
| 2026-06-28 06:45 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GBQQ…LWDM | −0,0000033 PI | 4caa…2da4 |
| 2026-06-27 03:58 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GD2L…43VQ | −0,0000125 PI | e002…795a |
| 2026-06-13 11:35 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GANH…K4QI | −7.000 PI | 5be3…291a |
| 2026-06-13 11:19 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GBPT…ZJMU | +7.000 PI | c12b…48be |
| 2026-06-13 11:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GBPT…ZJMU | +392 PI | 3647…1bfd |
| 2026-06-03 08:58 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | GB7V…EU64 | −1.000 PI | e3d6…6919 |
| 2026-05-02 07:06 UTC | Đã gửipayment | GBPT…ZJMU | −53 PI | 6995…6fba |