Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 22:48 UTC
PI
Hạng 1.057.481
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…0748
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…d3b6
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…6ab9
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…3950
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…2f1f
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…a2ae
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…ef0b
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…df40
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…7e7a
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…e3e6
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…dfaf
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…8cdd
claimant GBP3…JSHS
balance_id 0000…0748
| 7268…70e0 |
| 2026-10-08 16:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,6749214 PI | claimant GBP3…JSHS | 2ac0…d145 |
| 2026-10-08 16:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,6749214 PI | balance_id 0000…d3b6 | 2ac0…d145 |
| 2026-09-24 07:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,6749214 PI | claimant GBP3…JSHS | 6779…fa4b |
| 2026-09-24 07:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,6749214 PI | balance_id 0000…6ab9 | 6779…fa4b |
| 2026-09-10 07:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,6749214 PI | claimant GBP3…JSHS | d197…a40d |
| 2026-09-10 07:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,6749214 PI | balance_id 0000…3950 | d197…a40d |
| 2026-08-26 13:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,6749214 PI | claimant GBP3…JSHS | 9487…1e0d |
| 2026-08-26 13:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,6749214 PI | balance_id 0000…2f1f | 9487…1e0d |
| 2026-08-09 09:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,6749214 PI | claimant GBP3…JSHS | a4db…c895 |
| 2026-08-09 09:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,6749214 PI | balance_id 0000…a2ae | a4db…c895 |
| 2026-07-24 12:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,6749214 PI | claimant GBP3…JSHS | de8b…479a |
| 2026-07-24 12:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,6749214 PI | balance_id 0000…ef0b | de8b…479a |
| 2026-07-10 06:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,6749214 PI | claimant GBP3…JSHS | d469…7515 |
| 2026-07-10 06:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,8009214 PI | balance_id 0000…df40 | c0f9…e837 |
| 2026-06-25 08:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,8009214 PI | claimant GBP3…JSHS | 5edb…f00a |
| 2026-06-25 08:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,8009214 PI | balance_id 0000…7e7a | 5edb…f00a |
| 2026-06-11 06:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,8009214 PI | claimant GBP3…JSHS | 7f59…e206 |
| 2026-06-11 06:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,8009214 PI | balance_id 0000…e3e6 | 7f59…e206 |
| 2026-05-27 05:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,8009214 PI | claimant GBP3…JSHS | dc3b…bdbf |
| 2026-05-27 05:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,8009214 PI | balance_id 0000…dfaf | dc3b…bdbf |
| 2026-05-12 20:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,8009214 PI | claimant GBP3…JSHS | 78c3…ed26 |
| 2026-05-12 20:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBP3…JSHS | +435,8009214 PI | balance_id 0000…8cdd | 78c3…ed26 |
| 2026-04-28 09:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBP3…JSHS | — | −435,8009214 PI | claimant GBP3…JSHS | 280e…248e |