Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 09:19 UTC
PI
Hạng 11.257
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBLW…AXSN
claimant GBLW…AXSN
claimant GBLW…AXSN
balance_id 0000…eac6
balance_id 0000…3d37
balance_id 0000…dbe3
balance_id 0000…6c9b
balance_id 0000…3b4d
balance_id 0000…e4f0
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 09:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −326,722586 PI | claimant GBLW…AXSN | dcb5…ff27 |
| 2026-10-31 06:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −40.500 PI | 1975…9799 | |
| 2026-10-31 06:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −4.327,0108006 PI | claimant GBLW…AXSN | 2a25…1bb5 |
| 2026-10-31 06:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −8.654,0216012 PI | claimant GBLW…AXSN | 8e5f…54a3 |
| 2026-10-31 06:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GBLW…AXSN | +0,000314 PI | — | 5b11…b6ef |
| 2026-10-31 06:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBLW…AXSN | +50.000 PI | balance_id 0000…eac6 | 3b0a…2760 |
| 2026-10-31 05:24 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GA47…YVAH | −0,0001 PI | — | 742a…df28 |
| 2026-10-30 06:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GBLW…AXSN | +0,00002 PI | — | 5f1f…1e9a |
| 2026-10-29 05:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GBLW…AXSN | +0,000314 PI | — | 1844…acf9 |
| 2026-10-29 05:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBLW…AXSN | +3.600 PI | balance_id 0000…3d37 | a8f6…2515 |
| 2026-10-27 22:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 13.567,4471818 PI | 3545…fcbb | ||
| 2026-10-24 17:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDU5…CJBJ | GBLW…AXSN | +100 PI | — | fba4…4c7f |
| 2026-10-17 16:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −4.000 PI | 4009…d343 | |
| 2026-10-17 15:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBLW…AXSN | +4.000 PI | balance_id 0000…dbe3 | 1397…337e |
| 2026-10-17 04:14 UTC | Đã gửipayment | GBLW…AXSN | GDU5…CJBJ | −103 PI | — | 83ed…0b5c |
| 2026-10-12 04:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −21.500 PI | c6da…9e7e | |
| 2026-10-12 04:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBLW…AXSN | +21.500 PI | balance_id 0000…6c9b | 3277…faf4 |
| 2026-10-10 04:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDU5…CJBJ | GBLW…AXSN | +0,1 PI | — | ab8d…c050 |
| 2026-10-01 05:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −50.000 PI | 2a98…4708 | |
| 2026-10-01 04:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBLW…AXSN | +50.000 PI | balance_id 0000…3b4d | cc05…bddb |
| 2026-09-29 03:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −3.600 PI | 3a0c…265b | |
| 2026-09-29 03:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBLW…AXSN | +3.500 PI | balance_id 0000…e4f0 | 4827…d2e8 |
| 2026-09-16 10:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −4.000 PI | 0a9b…9c23 | |
| 2026-09-16 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBCI…3XFE | GBLW…AXSN | +4.000 PI | — | 9a33…44c5 |
| 2026-09-10 18:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBLW…AXSN | — | −21.500 PI | fb92…b2e2 |