Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 03:25 UTC
PI
Hạng 771.681
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBK7…SMVO
claimant GBK7…SMVO
claimant GBK7…SMVO
balance_id 0000…b793
balance_id 0000…f7cd
| +200 PI |
| — |
| 4c50…fe6d |
| 2026-10-07 14:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBK7…SMVO | — | −399,5 PI | claimant GBK7…SMVO | df78…27e9 |
| 2026-10-07 09:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBK7…SMVO | +200 PI | — | 2ec7…6acd |
| 2026-10-02 23:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBK7…SMVO | +200 PI | — | 0ac1…4de6 |
| 2026-09-26 12:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBK7…SMVO | — | −195,3068843 PI | claimant GBK7…SMVO | fabb…f575 |
| 2025-08-29 23:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBK7…SMVO | — | −1.353,8419589 PI | claimant GBK7…SMVO | 7e67…7249 |
| 2025-07-15 01:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBK7…SMVO | +1.353,8419589 PI | balance_id 0000…b793 | c80b…7015 |
| 2025-04-14 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GBK7…SMVO | +65 PI | — | 5a63…11e3 |
| 2025-03-20 02:38 UTC | Đã gửipayment | GBK7…SMVO | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 698f…00d4 |
| 2025-03-15 05:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBK7…SMVO | — | −10 PI | 84b0…15ca |
| 2025-03-13 10:31 UTC | Đã gửipayment | GBK7…SMVO | GB4C…62W7 | −5 PI | — | 2199…039c |
| 2025-03-05 01:47 UTC | Đã gửipayment | GBK7…SMVO | GB4C…62W7 | −1 PI | — | 4e98…380c |
| 2022-07-15 09:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBK7…SMVO | +149,4268843 PI | balance_id 0000…f7cd | 5ce5…b827 |
| 2022-06-30 20:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.353,8419589 PI | b406…8264 |
| 2022-06-30 20:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 149,4268843 PI | b406…8264 |
| 2022-06-30 20:26 UTC | Đã nhậncreate account | GBK7…SMVO | +1 PI | — | b406…8264 |