Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 13:20 UTC
PI
Hạng 6.458.767
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 13:20 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAVG…2AVL | −0,0000011 PI | d5ec…0c44 |
| 2026-10-27 23:55 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GD2A…5ZQH | −0,0000066 PI | b8d1…5a0f |
| 2026-10-24 07:12 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GCC4…OI7R | −0,0000011 PI | 1806…ff64 |
| 2026-10-23 06:48 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAMN…YUN2 | −0,0000011 PI | 5277…e271 |
| 2026-10-21 09:50 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GCCQ…I22W | −0,0000011 PI | 8557…44d9 |
| 2026-10-19 02:15 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GD2A…5ZQH | −0,0000044 PI | f074…f4c6 |
| 2026-10-16 12:57 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GD2A…5ZQH | −0,0000055 PI | 30c1…1516 |
| 2026-10-15 09:40 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAMN…YUN2 | −0,000044 PI | 2253…ed49 |
| 2026-10-13 22:54 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAXA…YBGB | −0,0000011 PI | df20…22f9 |
| 2026-10-10 22:31 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAMN…YUN2 | −0,000011 PI | 811a…2591 |
| 2026-10-08 03:43 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GB2G…ECDX | −0,000011 PI | d5b0…ffdd |
| 2026-10-06 23:00 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GCCQ…I22W | −0,000011 PI | c112…72f8 |
| 2026-10-06 06:23 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAVG…2AVL | −0,00044 PI | c2fe…f693 |
| 2026-10-04 23:02 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAMN…YUN2 | −0,000044 PI | cc92…ae40 |
| 2026-10-03 01:12 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAQS…EWJI | −0,000044 PI | 5fc2…068e |
| 2026-10-01 08:33 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAMN…YUN2 | −0,000044 PI | 77f6…3df6 |
| 2026-09-30 00:23 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAVG…2AVL | −0,000044 PI | 3adf…474f |
| 2026-09-29 10:11 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAQS…EWJI | −0,000044 PI | f78c…019c |
| 2026-09-28 05:43 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAMN…YUN2 | −0,000044 PI | 162a…6462 |
| 2026-09-28 04:55 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAXA…YBGB | −0,000011 PI | a21e…f674 |
| 2026-09-27 03:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCC4…OI7R | GBI4…HMNC | +0,000044 PI | 16f7…1706 |
| 2026-09-27 03:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCC4…OI7R | GBI4…HMNC | +0,000044 PI | 19b5…2c22 |
| 2026-09-27 03:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCC4…OI7R | GBI4…HMNC | +0,000044 PI | e4ab…795e |
| 2026-09-27 03:20 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GCC4…OI7R | −0,000066 PI | e51d…b211 |
| 2026-09-27 02:43 UTC | Đã gửipayment | GBI4…HMNC | GAMN…YUN2 | −0,000044 PI | a19c…fcbe |