Ví
Thay đổi cuối 2025-02-23 10:49 UTC
PI
Hạng 5.440.538
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…56f4
balance_id 0000…b14b
| −7,49 PI |
| — |
| 2d2e…49cc |
| 2025-02-23 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAFB…P3UA | GBI3…MVOT | +7,4 PI | — | e01d…924b |
| 2025-02-23 06:57 UTC | Đã gửipayment | GBI3…MVOT | −250 PI | — | 0df6…91ad |
| 2025-02-23 06:15 UTC | Đã gửipayment | GBI3…MVOT | −150 PI | — | c169…5876 |
| 2025-02-22 16:04 UTC | Đã gửipayment | GBI3…MVOT | −100 PI | — | 518a…7474 |
| 2025-02-21 16:02 UTC | Đã gửipayment | GBI3…MVOT | −150 PI | — | 98e6…2e01 |
| 2025-02-21 01:50 UTC | Đã gửipayment | GBI3…MVOT | −50 PI | — | 1583…e889 |
| 2025-02-20 09:43 UTC | Đã gửipayment | GBI3…MVOT | −14 PI | — | 2aa0…b35a |
| 2024-05-13 07:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBI3…MVOT | +178,7941822 PI | balance_id 0000…56f4 | b620…b7e0 |
| 2024-05-13 07:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBI3…MVOT | +535,3825468 PI | balance_id 0000…b14b | d745…6ac2 |
| 2023-06-16 12:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 178,7941822 PI | d38c…9b55 |
| 2023-06-16 12:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 535,3825468 PI | d38c…9b55 |
| 2023-06-16 12:07 UTC | Đã nhậncreate account | GBI3…MVOT | +1 PI | — | d38c…9b55 |