Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:44 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…2508
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…cb61
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…cca0
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…cdc2
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…b7ec
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…c34e
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…9f2b
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…6b23
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…7508
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…c2a2
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…0d20
claimant GBHC…CW6O
balance_id 0000…be1f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GBHC…CW6O | +0,000314 PI | — | 788b…ea58 |
| 2026-10-30 00:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | d818…96e2 |
| 2026-10-30 00:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…2508 | d818…96e2 |
| 2026-10-14 00:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | c1ab…f57f |
| 2026-10-14 00:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…cb61 | c1ab…f57f |
| 2026-09-29 00:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −274,2520258 PI | claimant GBHC…CW6O | 15a7…906d |
| 2026-09-29 00:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +274,2520258 PI | balance_id 0000…cca0 | 15a7…906d |
| 2026-09-29 00:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | bedf…d951 |
| 2026-09-29 00:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…cdc2 | bedf…d951 |
| 2026-08-24 00:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | 416c…6c99 |
| 2026-08-24 00:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…b7ec | 416c…6c99 |
| 2026-06-21 00:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | aa70…1f91 |
| 2026-06-21 00:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…c34e | aa70…1f91 |
| 2026-06-03 23:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | 0a4d…601f |
| 2026-06-03 23:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…9f2b | 0a4d…601f |
| 2026-05-20 00:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | ef78…82b7 |
| 2026-05-20 00:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…6b23 | ef78…82b7 |
| 2026-05-05 00:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | 52c0…da66 |
| 2026-05-05 00:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…7508 | 52c0…da66 |
| 2026-04-21 00:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | c4a3…b595 |
| 2026-04-21 00:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…c2a2 | c4a3…b595 |
| 2026-04-07 00:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | 4e48…d6af |
| 2026-04-07 00:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…0d20 | 4e48…d6af |
| 2026-03-24 00:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHC…CW6O | — | −246,3768233 PI | claimant GBHC…CW6O | 6147…4206 |
| 2026-03-24 00:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHC…CW6O | +246,3768233 PI | balance_id 0000…be1f | 6147…4206 |