Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 23:16 UTC
PI
Hạng 13.225.371
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 63b8…3090 |
| 2026-10-28 23:14 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | faad…1964 |
| 2026-10-28 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 085f…ce32 |
| 2026-10-28 23:11 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | bbcf…5a8f |
| 2026-10-28 23:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 17e6…7e3c |
| 2026-10-28 22:58 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | f8e2…b39c |
| 2026-10-28 22:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 291c…673d |
| 2026-10-28 22:54 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 9d00…fde5 |
| 2026-10-28 22:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 3297…84fa |
| 2026-10-28 22:49 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDQZ…E64Q | −0,27 PI | 1f68…45bc |
| 2026-10-28 22:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 621b…f43e |
| 2026-10-28 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 5364…9c2b |
| 2026-10-28 22:44 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 4edc…17e7 |
| 2026-10-28 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | bb1b…fd89 |
| 2026-10-28 22:28 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 18ba…c68f |
| 2026-10-28 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 6ee6…c8d3 |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDZE…4B3K | −0,61 PI | 093c…caf4 |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBGY…C5JB | +0,64 PI | 09cb…2f78 |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDZE…4B3K | −0,15 PI | 59e3…e9e4 |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBGY…C5JB | +0,14 PI | 10fd…72e9 |
| 2026-10-28 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBGY…C5JB | +1,24 PI | d21c…b40d |
| 2026-10-28 01:12 UTC | Đã gửipayment | GBGY…C5JB | GDZE…4B3K | −4,15 PI | c229…a6dd |
| 2026-10-28 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBGY…C5JB | +0,04 PI | 01d9…2dcd |
| 2026-10-28 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBGY…C5JB | +0,04 PI | c633…7351 |