Ví
Thay đổi cuối 2026-10-12 09:10 UTC
PI
Hạng 17.421.814
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…bcca
balance_id 0000…cbf0
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 15:48 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GAVF…7XYK | −0,02 PI | — | 9948…1021 |
| 2026-07-01 00:32 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GDXK…W6AA | −1,44 PI | — | b2e6…0178 |
| 2026-06-30 17:34 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GBGY…OSN2 | +1,5 PI | — | 3538…428d |
| 2026-06-30 17:32 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GC7T…OVUK | −1,428 PI | — | 88cc…0fef |
| 2026-06-30 17:09 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GC7T…OVUK | −1 PI | — | 94b4…5b0d |
| 2026-06-30 06:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GBGY…OSN2 | +1,5 PI | — | baf3…447a |
| 2026-06-29 05:57 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GBGY…OSN2 | +1,2 PI | — | 234f…a592 |
| 2026-04-22 18:57 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GCHL…YMAK | −0,01 PI | — | 634a…6b7a |
| 2025-12-04 13:45 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GCIS…NGIF | −0,0064354 PI | — | bd2c…c1c0 |
| 2025-09-07 02:28 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GACP…P6HS | −0,0174015 PI | — | 4d6d…535c |
| 2025-07-09 06:15 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GACP…P6HS | −0,2296171 PI | — | e725…7dc0 |
| 2025-02-21 03:22 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | GACP…P6HS | −999 PI | — | df28…ed63 |
| 2025-02-13 10:58 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | −313 PI | — | 72ae…fefc | |
| 2025-02-13 10:53 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | −990 PI | — | 2164…e27d | |
| 2025-02-13 10:48 UTC | Đã gửipayment | GBGY…OSN2 | −10 PI | — | 712a…91c9 | |
| 2025-01-30 12:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBGY…OSN2 | +2.082,0090521 PI | balance_id 0000…bcca | a2ce…9cbe |
| 2024-05-12 19:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GBGY…OSN2 | +0,0000628 PI | — | e2b3…8e02 |
| 2024-02-09 02:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBGY…OSN2 | +230,3343391 PI | balance_id 0000…cbf0 | f441…635e |
| 2024-01-25 16:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.082,0090521 PI | 62f7…3518 | ||
| 2024-01-25 16:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 230,3343391 PI | 62f7…3518 | ||
| 2024-01-25 16:19 UTC | Đã nhậncreate account | GBGY…OSN2 | +1 PI | — | 62f7…3518 |