Ví
Thay đổi cuối 2025-04-13 19:46 UTC
PI
Hạng 394.302
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…37ff
balance_id 0000…cfa5
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-01 09:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 872,9469604 PI | 95b8…75ae | ||
| 2026-05-01 09:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.618,840881 PI | 95b8…75ae | ||
| 2025-04-13 19:46 UTC | Đã gửipayment | GBGB…IDYH | −1.220 PI | — | 4773…46d5 | |
| 2023-05-02 14:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBGB…IDYH | +305,6018033 PI | balance_id 0000…37ff | e633…58ad |
| 2023-05-02 14:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBGB…IDYH | +915,8054099 PI | balance_id 0000…cfa5 | e7e5…ffd9 |
| 2022-11-23 18:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 305,6018033 PI | 5af1…aa44 | ||
| 2022-11-23 18:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 915,8054099 PI | 5af1…aa44 | ||
| 2022-11-23 18:10 UTC | Đã nhậncreate account | GBGB…IDYH | +1 PI | — | 5af1…aa44 |