Ví
Thay đổi cuối 2026-05-05 09:52 UTC
PI
Hạng 1.591.902
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2118
| −200 PI |
| — |
| c0c2…c497 |
| 2026-03-17 19:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.032,9818556 PI | 1016…fc2f |
| 2026-03-17 19:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 114,7757616 PI | 1016…fc2f |
| 2025-07-02 17:58 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −50 PI | — | 3e28…4e65 |
| 2025-06-29 17:44 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −10 PI | — | 9d13…9bff |
| 2025-06-12 16:15 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −100 PI | — | 68c0…2f0e |
| 2025-06-09 05:44 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −30 PI | — | c162…72b5 |
| 2025-06-07 10:47 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | 5fd7…5516 |
| 2025-05-24 19:43 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | 9d19…134e |
| 2025-05-20 10:00 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | 0a4a…469b |
| 2025-05-17 19:44 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | 777b…7803 |
| 2025-05-16 06:38 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −40 PI | — | 0c39…2b6f |
| 2025-05-09 17:26 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | d57f…f422 |
| 2025-04-30 09:43 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | 7617…1ccc |
| 2025-04-21 18:20 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −100 PI | — | 92f4…0dc4 |
| 2025-03-28 19:58 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −50 PI | — | f219…1995 |
| 2025-03-13 09:58 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | 6e45…ad0a |
| 2025-03-08 06:43 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −30 PI | — | 9a5c…4382 |
| 2025-03-01 19:29 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | −20 PI | — | 7834…7ccb |
| 2025-02-23 01:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBFV…O2NH | +1.090,4987706 PI | balance_id 0000…2118 | cab6…aa8c |
| 2025-02-17 08:47 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | GDHT…MYWM | −50 PI | — | 2875…c168 |
| 2025-02-06 08:54 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | GBZM…PT4N | −100 PI | — | 7724…5888 |
| 2025-01-10 08:11 UTC | Đã gửipayment | GBFV…O2NH | GAKR…LCGR | −100 PI | — | 5a0d…fdcf |
| 2025-01-05 07:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAZH…KPKZ | GBFV…O2NH | +100 PI | — | 3920…4c22 |