Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 15:56 UTC
PI
Hạng 9.051.287
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,02 PI | 556d…d3a2 |
| 2026-10-21 06:26 UTC | Đã gửipayment | GBFA…42FN | GCLN…HDCR | −0,07 PI | 9eb4…e59d |
| 2026-10-21 06:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,0487629 PI | ca82…fbc1 |
| 2026-10-18 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,16 PI | 2d89…fa98 |
| 2026-10-18 07:22 UTC | Đã gửipayment | GBFA…42FN | GCLN…HDCR | −0,02 PI | 521a…f010 |
| 2026-10-18 07:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,06 PI | 67b3…f131 |
| 2026-10-16 19:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,01 PI | 4247…beca |
| 2026-10-15 09:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,01 PI | 5a5a…39a6 |
| 2026-10-14 22:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,01 PI | 60a8…99e8 |
| 2026-10-14 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,01 PI | 631a…c109 |
| 2026-10-14 11:00 UTC | Đã gửipayment | GBFA…42FN | −0,01 PI | 3718…c7f4 | |
| 2026-10-14 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,02 PI | acb7…7647 |
| 2026-10-11 21:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,01 PI | 1deb…3ab1 |
| 2026-10-10 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GBFA…42FN | +0,01 PI | e8f4…f0bb |
| 2026-09-17 09:06 UTC | Đã gửipayment | GBFA…42FN | −0,01 PI | d30d…2116 | |
| 2026-09-17 07:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GBFA…42FN | +0,02 PI | 3487…619f |
| 2026-09-16 14:54 UTC | Đã gửipayment | GBFA…42FN | −0,49 PI | 97ef…ccdc | |
| 2026-09-16 14:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GBFA…42FN | +0,48759 PI | f175…44c7 |
| 2026-09-16 07:15 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GBFA…42FN | +0,5 PI | 0ce6…066e |
| 2026-09-15 14:56 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GBFA…42FN | +0,38 PI | 6724…1d0d |
| 2026-09-14 22:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GBFA…42FN | +0,12 PI | ad66…8bdb |
| 2026-09-14 14:32 UTC | Đã gửipayment | GBFA…42FN | −0,51 PI | bdc3…4400 | |
| 2026-09-14 02:07 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GBFA…42FN | +0,502 PI | cc45…1f24 |
| 2026-09-12 15:29 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GBFA…42FN | +0,14 PI | 412c…3575 |
| 2026-09-12 04:22 UTC | Đã nhậnpayment | GC53…VAND | GBFA…42FN | +0,18 PI | 7505…ce3e |