Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 12:53 UTC
PI
Hạng 4.596.575
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c5f9
| +10,005 PI |
| — |
| 43e1…45dc |
| 2026-10-15 13:53 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,01 PI | — | 92d0…8bf9 |
| 2026-09-26 23:23 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,385 PI | — | 1638…1dc4 |
| 2026-09-01 22:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,015 PI | — | 6a2c…e1f7 |
| 2026-08-16 03:33 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,002 PI | — | 44d6…b87b |
| 2026-07-28 22:36 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,005 PI | — | 5427…35b4 |
| 2026-07-15 23:37 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,01 PI | — | e919…982d |
| 2026-07-05 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,005 PI | — | 6c00…828b |
| 2026-06-23 14:06 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,036 PI | — | 4828…d6d4 |
| 2026-06-08 13:48 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,028 PI | — | fa43…991e |
| 2026-05-08 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +11,091 PI | — | 8ace…3d42 |
| 2026-04-04 00:15 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10,53 PI | — | 0ed2…8841 |
| 2026-04-02 21:56 UTC | Đã nhậnpayment | GA7T…5Q32 | GBEO…22ZC | +10 PI | — | c657…f18c |
| 2026-01-17 08:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBEO…22ZC | +46,635431 PI | balance_id 0000…c5f9 | 7d84…834a |
| 2024-01-13 07:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 428,7188791 PI | 841b…4211 |
| 2024-01-13 07:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 46,635431 PI | 841b…4211 |
| 2024-01-13 07:32 UTC | Đã nhậncreate account | GBEO…22ZC | +1 PI | — | 841b…4211 |