Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 23:16 UTC
PI
Hạng 8.201.286
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 23:16 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,09 PI | 3998…5f78 |
| 2026-10-28 23:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | 67ff…c65d |
| 2026-10-28 23:14 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | cde7…783b |
| 2026-10-28 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | 8d5f…258f |
| 2026-10-28 23:11 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | 6247…3460 |
| 2026-10-28 23:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | 69f4…dffd |
| 2026-10-28 22:58 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | b3b2…e3b9 |
| 2026-10-28 22:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | 72c3…a14a |
| 2026-10-28 22:54 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | e869…a31d |
| 2026-10-28 22:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | 042e…23d4 |
| 2026-10-28 22:49 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,21 PI | e2aa…523e |
| 2026-10-28 22:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | a09f…292c |
| 2026-10-28 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | bd3e…cb2b |
| 2026-10-28 22:44 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 9d1b…8323 |
| 2026-10-28 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | ee98…1aa7 |
| 2026-10-28 22:28 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDQZ…E64Q | −0,11 PI | 1df5…5737 |
| 2026-10-28 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GBDK…6PJM | +0,14 PI | 548f…712a |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDZE…4B3K | −0,63 PI | df08…2555 |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBDK…6PJM | +0,64 PI | 7f93…7689 |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDZE…4B3K | −1,35 PI | 869d…cb25 |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBDK…6PJM | +0,14 PI | 196c…0841 |
| 2026-10-28 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBDK…6PJM | +1,24 PI | f4d1…7451 |
| 2026-10-28 01:12 UTC | Đã gửipayment | GBDK…6PJM | GDZE…4B3K | −0,05 PI | 53c0…d2f7 |
| 2026-10-28 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBDK…6PJM | +0,04 PI | 5016…cd89 |
| 2026-10-28 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GBDK…6PJM | +0,04 PI | 3ce9…13be |