Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:51 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3dd6
balance_id 0000…4763
balance_id 0000…9708
claimant GBD2…UAUM
balance_id 0000…059c
balance_id 0000…5436
balance_id 0000…1e9f
balance_id 0000…df6e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBD2…UAUM | — | −10.000 PI | 0def…b8ab | |
| 2026-10-30 00:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GBD2…UAUM | +0,000002 PI | — | 7ca9…09f9 |
| 2026-10-30 00:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GBD2…UAUM | +0,000314 PI | — | 242a…4f51 |
| 2026-10-30 00:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBD2…UAUM | +10.000 PI | balance_id 0000…3dd6 | 57f2…7ff2 |
| 2026-10-28 10:12 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GADM…6S6X | −0,000012 PI | — | 7b24…a984 |
| 2026-10-26 13:43 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GC3C…F5CC | −0,0000022 PI | — | f9f3…0f60 |
| 2026-10-24 14:05 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GDFM…2IGC | −0,0000022 PI | — | 715b…f1ea |
| 2026-10-24 14:04 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GAKQ…MHFN | −0,0000022 PI | — | 7f1b…c345 |
| 2026-10-24 14:01 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GADM…6S6X | −0,0000025 PI | — | 60e6…6a8d |
| 2026-10-24 12:00 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GB6D…C7S6 | −0,000025 PI | — | 5228…d2b7 |
| 2026-10-12 10:01 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | cf05…f126 |
| 2026-10-03 03:56 UTC | Đã gửipayment | GBD2…UAUM | GAWU…ROVE | −100 PI | — | 5044…13eb |
| 2026-10-02 08:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…GSLK | GBD2…UAUM | +780 PI | — | b8ee…bd35 |
| 2026-09-26 05:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBD2…UAUM | — | −10.000 PI | fdca…ef65 | |
| 2026-09-26 05:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBD2…UAUM | +10.000 PI | balance_id 0000…4763 | 69c6…9c8f |
| 2026-08-12 20:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBD2…UAUM | — | −10.000 PI | f1fd…d172 | |
| 2026-08-12 20:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBD2…UAUM | +10.000 PI | balance_id 0000…9708 | 4365…9f01 |
| 2026-08-08 11:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBD2…UAUM | — | −60,424375 PI | claimant GBD2…UAUM | 9ee9…cc6b |
| 2026-08-08 11:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBD2…UAUM | +60,424375 PI | balance_id 0000…059c | 9ee9…cc6b |
| 2026-07-12 15:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBD2…UAUM | — | −10.000 PI | d671…8e94 | |
| 2026-07-12 15:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBD2…UAUM | +9.000 PI | balance_id 0000…5436 | eea2…9bb4 |
| 2026-07-12 15:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBD2…UAUM | +1.000 PI | balance_id 0000…1e9f | c360…eac2 |
| 2026-06-21 20:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBD2…UAUM | — | −1.000 PI | 8694…f314 | |
| 2026-06-21 20:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBD2…UAUM | — | −9.000 PI | 3c2e…52bc | |
| 2026-06-21 20:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBD2…UAUM | +1.000 PI | balance_id 0000…df6e | 7816…d997 |