Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 17:43 UTC
PI
Hạng 1.140.040
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e7f9
balance_id 0000…7f73
claimant GBCI…OUTH
balance_id 0000…0187
claimant GBCI…OUTH
balance_id 0000…6f2e
claimant GBCI…OUTH
claimant GBCI…OUTH
balance_id 0000…c3be
balance_id 0000…31c0
claimant GBCI…OUTH
balance_id 0000…3022
balance_id 0000…38d2
claimant GBCI…OUTH
balance_id 0000…b2a8
claimant GBCI…OUTH
balance_id 0000…2454
claimant GBCI…OUTH
balance_id 0000…76f3
claimant GBCI…OUTH
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 17:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GBCI…OUTH | +0,000314 PI | — | 577b…af52 |
| 2026-10-29 17:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +385,0966697 PI | balance_id 0000…e7f9 | a052…9fbb |
| 2026-10-29 17:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GBCI…OUTH | +0,000314 PI | — | 936c…6d98 |
| 2026-10-29 17:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +128,4922232 PI | balance_id 0000…7f73 | 95e3…c38c |
| 2026-10-11 10:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −128,4922232 PI | claimant GBCI…OUTH | 26a8…8195 |
| 2026-10-11 10:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +128,5322232 PI | balance_id 0000…0187 | cba8…048f |
| 2026-10-11 10:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −385,0966697 PI | claimant GBCI…OUTH | a4f2…4438 |
| 2026-10-11 10:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +385,0966697 PI | balance_id 0000…6f2e | a4f2…4438 |
| 2026-09-23 13:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −385,0966697 PI | claimant GBCI…OUTH | 7622…9177 |
| 2026-09-23 13:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −128,5322232 PI | claimant GBCI…OUTH | 5261…90f7 |
| 2026-09-23 13:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +128,5147232 PI | balance_id 0000…c3be | 4441…9605 |
| 2026-09-07 21:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +385,5441697 PI | balance_id 0000…31c0 | 65ee…98a0 |
| 2026-09-07 21:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −128,5147232 PI | claimant GBCI…OUTH | 0340…629f |
| 2026-09-07 21:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +128,5147232 PI | balance_id 0000…3022 | 0340…629f |
| 2026-07-11 03:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 128,5147232 PI | 4c0c…44a4 | ||
| 2026-07-11 03:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 385,5441697 PI | 4c0c…44a4 | ||
| 2025-03-13 19:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +0,2275 PI | balance_id 0000…38d2 | 5844…bc9b |
| 2025-02-23 07:27 UTC | Đã gửipayment | GBCI…OUTH | −0,21 PI | — | 173f…4f22 | |
| 2025-02-23 07:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −0,2275 PI | claimant GBCI…OUTH | 57a3…e6fd |
| 2025-02-23 07:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +0,2275 PI | balance_id 0000…b2a8 | 57a3…e6fd |
| 2025-02-08 17:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −0,2275 PI | claimant GBCI…OUTH | a0b0…5021 |
| 2025-02-08 17:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +0,2275 PI | balance_id 0000…2454 | a0b0…5021 |
| 2024-12-20 08:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −0,2275 PI | claimant GBCI…OUTH | 4f70…9264 |
| 2024-12-20 08:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCI…OUTH | +0,2275 PI | balance_id 0000…76f3 | 4f70…9264 |
| 2024-07-06 06:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCI…OUTH | — | −0,2275 PI | claimant GBCI…OUTH | bbe0…05c0 |