Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 18:33 UTC
PI
Hạng 7.763.712
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GACK…XHVAsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GACK…XHVAsigner_weight 1
| — |
| — |
signer GACK…XHVAsigner_weight 1 |
| f3af…1764 |
| 2026-06-05 18:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBB5…AH3B | GBBP…FVNM | +0,61 PI | — | 749f…8e62 |
| 2026-02-16 17:27 UTC | Đã gửipayment | GBBP…FVNM | GB4Y…H2ID | −0,01 PI | — | 66db…ea82 |
| 2026-02-16 17:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBWI…EG5Z | GBBP…FVNM | +0,04 PI | — | 0fc5…79e5 |
| 2026-02-16 15:50 UTC | Đã gửipayment | GBBP…FVNM | GB4Y…H2ID | −0,01 PI | — | 5972…1c5b |
| 2026-02-16 15:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBWI…EG5Z | GBBP…FVNM | +0,04 PI | — | 8105…6281 |
| 2026-02-16 15:40 UTC | Đã gửipayment | GBBP…FVNM | GB4Y…H2ID | −0,01 PI | — | 0d1c…420c |
| 2026-02-16 15:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBWI…EG5Z | GBBP…FVNM | +0,04 PI | — | ea75…36c9 |
| 2026-02-16 15:28 UTC | Đã gửipayment | GBBP…FVNM | GB4Y…H2ID | −0,01 PI | — | f167…26e4 |
| 2026-02-16 15:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBWI…EG5Z | GBBP…FVNM | +0,04 PI | — | c82c…16c6 |
| 2026-02-16 14:53 UTC | Đã gửipayment | GBBP…FVNM | GB4Y…H2ID | −0,01 PI | — | 1b7d…8cfa |
| 2026-02-16 14:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBWI…EG5Z | GBBP…FVNM | +0,04 PI | — | d332…735f |
| 2026-02-16 14:33 UTC | Đã gửipayment | GBBP…FVNM | GB4Y…H2ID | −0,03 PI | — | 18da…3246 |
| 2026-02-16 14:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBWI…EG5Z | GBBP…FVNM | +0,04 PI | — | 4a5f…4c61 |
| 2024-08-27 01:11 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 192,6402686 PI | 8eba…a82c |
| 2024-08-27 01:11 UTC | Đã nhậncreate account | GBBP…FVNM | +1 PI | — | 8eba…a82c |