Ví
Thay đổi cuối 2026-10-18 08:16 UTC
PI
Hạng 17.231.702
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d4b2
balance_id 0000…9388
claimant GBBO…F5O4
balance_id 0000…4365
balance_id 0000…4110
| −1.030 PI |
| — |
| 69fa…3ea0 |
| 2026-10-16 03:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBO…F5O4 | +1.029,9744702 PI | balance_id 0000…d4b2 | 2d42…1f74 |
| 2026-08-31 11:13 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.029,9744702 PI | 9234…dab5 |
| 2025-09-30 09:29 UTC | Đã gửipayment | GBBO…F5O4 | −859 PI | — | a47d…2c86 |
| 2025-07-20 22:58 UTC | Đã gửipayment | GBBO…F5O4 | −860,415 PI | — | e42b…af07 |
| 2025-07-15 03:45 UTC | Đã gửipayment | GBBO…F5O4 | −145 PI | — | 5205…6164 |
| 2025-05-12 02:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDGU…ZRWR | GBBO…F5O4 | +300 PI | — | 0aaa…8468 |
| 2025-05-11 03:49 UTC | Đã gửipayment | GBBO…F5O4 | −600,001 PI | — | 5c03…809f |
| 2025-04-23 21:33 UTC | Đã gửipayment | GBBO…F5O4 | −1.443,91 PI | — | 75a6…bb22 |
| 2025-04-23 21:31 UTC | Đã gửipayment | GBBO…F5O4 | −1 PI | — | 44dd…7f4f |
| 2025-04-23 21:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBO…F5O4 | +3.609,2252824 PI | balance_id 0000…9388 | 2f00…1c51 |
| 2024-10-23 06:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBBO…F5O4 | — | −3.609,2252824 PI | claimant GBBO…F5O4 | 0bbb…325d |
| 2024-10-02 05:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBO…F5O4 | +3.249,7427542 PI | balance_id 0000…4365 | 4752…7828 |
| 2022-08-30 14:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBO…F5O4 | +360,0825282 PI | balance_id 0000…4110 | 917d…ef5f |
| 2022-06-29 22:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.249,7427542 PI | 77ed…d4ab |
| 2022-06-29 22:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 360,0825282 PI | 77ed…d4ab |
| 2022-06-29 22:44 UTC | Đã nhậncreate account | GBBO…F5O4 | +1 PI | — | 77ed…d4ab |