Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 10:32 UTC
PI
Hạng 6.718.779
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBBG…XROI
balance_id 0000…db70
balance_id 0000…ca9a
| 7c0d…1625 |
| 2026-08-05 01:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 26,8570046 PI | 7c0d…1625 |
| 2025-02-07 19:36 UTC | Đã gửipayment | GBBG…XROI | GDST…B7DM | −32 PI | — | 00cb…5317 |
| 2024-07-13 16:52 UTC | Đã gửipayment | GBBG…XROI | GDST…B7DM | −100 PI | — | 8257…6f74 |
| 2024-04-15 14:03 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…XLAG | GBBG…XROI | +0,0000314 PI | — | 97f4…5a13 |
| 2024-04-15 14:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDQU…E4DC | GBBG…XROI | +0,0000314 PI | — | e5ec…d495 |
| 2024-04-15 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAOV…AVQS | GBBG…XROI | +0,0000314 PI | — | b1bc…bd98 |
| 2024-04-15 14:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBG…XROI | +140,0082042 PI | balance_id 0000…db70 | e77b…e439 |
| 2024-04-15 14:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBG…XROI | +14,5564671 PI | balance_id 0000…ca9a | 3ea2…03ca |
| 2022-08-30 17:24 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 140,0082042 PI | 3fe8…2ddf |
| 2022-08-30 17:24 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 14,5564671 PI | 3fe8…2ddf |
| 2022-08-30 17:24 UTC | Đã nhậncreate account | GBBG…XROI | +1 PI | — | 3fe8…2ddf |