Ví
Thay đổi cuối 2026-02-18 01:34 UTC
PI
Hạng 4.728.839
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9d9c
balance_id 0000…7c83
claimant GBAQ…YATP
balance_id 0000…adc3
| — |
| 443,9780725 PI |
| 5e38…3409 |
| 2026-02-18 01:34 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −157 PI | — | e3a2…4300 |
| 2026-02-18 00:59 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…PJR5 | GBAQ…YATP | +157,659519 PI | — | c043…1eb8 |
| 2025-07-16 23:13 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −153 PI | — | 4062…7d6d |
| 2025-07-16 22:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAQ…YATP | +144,5038482 PI | balance_id 0000…9d9c | c94e…81f2 |
| 2025-07-03 01:07 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −100 PI | — | 050f…48e2 |
| 2025-07-03 00:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAQ…YATP | +108,1028861 PI | balance_id 0000…7c83 | 7f84…8d52 |
| 2025-02-28 23:22 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −0,8 PI | — | e719…f572 |
| 2025-02-28 23:21 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −23 PI | — | 5e15…a8e7 |
| 2025-02-17 23:42 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −100 PI | — | 12c5…9136 |
| 2025-02-17 22:28 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −100 PI | — | 7308…2abf |
| 2025-02-17 09:58 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −77 PI | — | 7ffb…3c3b |
| 2025-02-15 15:32 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −13 PI | — | 69d7…098d |
| 2025-02-15 15:30 UTC | Đã gửipayment | GBAQ…YATP | −10 PI | — | 412e…971f |
| 2024-07-02 15:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAQ…YATP | — | −108,1028861 PI | claimant GBAQ…YATP | cb75…b4b3 |
| 2022-10-19 22:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAQ…YATP | +432,5115446 PI | balance_id 0000…adc3 | 8747…be40 |
| 2022-07-04 02:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 144,5038482 PI | 2cb1…c1f1 |
| 2022-07-04 02:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 432,5115446 PI | 2cb1…c1f1 |
| 2022-07-04 02:17 UTC | Đã nhậncreate account | GBAQ…YATP | +1 PI | — | 2cb1…c1f1 |