Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 04:05 UTC
PI
Hạng 5.604.845
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9dbf
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 04:05 UTC | Đã gửipayment | GB76…WWYK | GD7A…JJA4 | −0,4232 PI | — | 0d8a…bf9c |
| 2026-10-29 03:45 UTC | Đã nhậnpayment | GD7A…JJA4 | GB76…WWYK | +0,3 PI | — | f2ea…c328 |
| 2026-10-25 04:30 UTC | Đã gửipayment | GB76…WWYK | GD7A…JJA4 | −0,1168 PI | — | cfc9…2890 |
| 2026-10-25 04:21 UTC | Đã nhậnpayment | GD7A…JJA4 | GB76…WWYK | +0,3 PI | — | 91e6…cbae |
| 2026-10-23 18:59 UTC | Đã gửipayment | GB76…WWYK | GD7A…JJA4 | −0,3 PI | — | 0880…90f4 |
| 2026-10-23 18:54 UTC | Đã nhậnpayment | GD7A…JJA4 | GB76…WWYK | +0,3 PI | — | 37f0…a4ae |
| 2026-10-23 16:16 UTC | Đã gửipayment | GB76…WWYK | GD7A…JJA4 | −1,23 PI | — | 2ff4…67f3 |
| 2026-10-23 16:16 UTC | Đã gửipayment | GB76…WWYK | GD7A…JJA4 | −0,2 PI | — | 8452…0b26 |
| 2026-10-23 16:05 UTC | Đã nhậnpayment | GD7A…JJA4 | GB76…WWYK | +1 PI | — | 5aab…cb4e |
| 2026-10-11 20:38 UTC | Đã nhậnpayment | GD7A…JJA4 | GB76…WWYK | +0,5 PI | — | 8ed7…bd73 |
| 2026-10-10 18:58 UTC | Đã gửipayment | GB76…WWYK | GD7A…JJA4 | −0,33 PI | — | 07d7…0574 |
| 2026-10-10 18:48 UTC | Đã nhậnpayment | GD7A…JJA4 | GB76…WWYK | +0,4 PI | — | 7347…c1ac |
| 2026-10-07 22:10 UTC | Đã gửipayment | GB76…WWYK | GC55…4A2M | −375,7783047 PI | — | 1101…737e |
| 2026-10-07 22:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB76…WWYK | +375,7783047 PI | balance_id 0000…9dbf | 1101…737e |
| 2026-09-09 22:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 375,7783047 PI | 9109…2c40 | ||
| 2024-06-22 07:56 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 437,502345 PI | a1b9…e786 | ||
| 2024-06-22 07:56 UTC | Đã nhậncreate account | GB76…WWYK | +1 PI | — | a1b9…e786 |