Ví
Thay đổi cuối 2026-01-02 10:01 UTC
PI
Hạng 5.660.083
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4599
balance_id 0000…20c5
balance_id 0000…bfc3
claimant GB6H…MFES
claimant GB6H…MFES
claimant GB6H…MFES
balance_id 0000…2e7e
balance_id 0000…f093
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-06 16:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 375,6181445 PI | 589f…797a | ||
| 2026-01-02 10:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB6H…MFES | +13,1488757 PI | balance_id 0000…4599 | 250e…e727 |
| 2026-01-02 10:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB6H…MFES | +9,7366568 PI | balance_id 0000…20c5 | a8c9…313c |
| 2024-12-05 08:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB6H…MFES | +7,1774926 PI | balance_id 0000…bfc3 | 55e5…6bf7 |
| 2024-11-19 10:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6H…MFES | — | −7,1774926 PI | claimant GB6H…MFES | 8983…36d3 |
| 2024-11-19 09:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6H…MFES | — | −9,7366568 PI | claimant GB6H…MFES | c9f0…b365 |
| 2024-11-19 09:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB6H…MFES | — | −13,1488757 PI | claimant GB6H…MFES | 75a2…c930 |
| 2024-11-19 09:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB6H…MFES | +48,7759527 PI | balance_id 0000…2e7e | cc1c…5d78 |
| 2024-11-19 09:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB6H…MFES | +4,4195503 PI | balance_id 0000…f093 | 2637…0113 |
| 2022-09-21 15:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 48,7759527 PI | 55a2…4da2 | ||
| 2022-09-21 15:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,4195503 PI | 55a2…4da2 | ||
| 2022-09-21 15:12 UTC | Đã nhậncreate account | GB6H…MFES | +1 PI | — | 55a2…4da2 |