Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-04 12:22 UTC
PI
Hạng 2.400.406
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GB6D…2Z4A
balance_id 0000…7c18
balance_id 0000…3739
balance_id 0000…7c18
| 656e…342c |
| 2025-02-26 13:27 UTC | Đã gửipayment | GB6D…2Z4A | −10 PI | — | bf29…8e46 |
| 2025-02-22 12:40 UTC | Đã gửipayment | GB6D…2Z4A | −50 PI | — | 50b0…74bf |
| 2025-02-21 02:36 UTC | Đã gửipayment | GB6D…2Z4A | −10 PI | — | ddca…37c4 |
| 2025-02-20 02:38 UTC | Đã gửipayment | GB6D…2Z4A | −9 PI | — | dbc1…3f8e |
| 2025-02-20 02:31 UTC | Đã gửipayment | GB6D…2Z4A | −1 PI | — | 6351…ebd3 |
| 2025-02-20 02:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB6D…2Z4A | +134,4229147 PI | balance_id 0000…3739 | 3c9c…3659 |
| 2025-01-08 20:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.218,8062325 PI | 476b…5374 |
| 2025-01-08 20:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 134,4229147 PI | 476b…5374 |
| 2025-01-08 20:46 UTC | Đã nhậncreate account | GB6D…2Z4A | +1 PI | — | 476b…5374 |