Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 00:47 UTC
PI
Hạng 14.089.559
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d66e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-27 16:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GB6C…VSWZ | +0,000314 PI | — | 9c82…c833 |
| 2026-10-27 16:55 UTC | Đã gửipayment | GB6C…VSWZ | −666,0439949 PI | — | 205a…a972 | |
| 2026-10-27 16:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB6C…VSWZ | +666,0439949 PI | balance_id 0000…d66e | 205a…a972 |
| 2026-10-21 22:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GB6C…VSWZ | +2,0092 PI | — | 2b5a…5a55 |
| 2026-10-21 22:50 UTC | Đã gửipayment | GB6C…VSWZ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | — | 6302…9949 |
| 2026-10-19 00:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GB6C…VSWZ | +0,32 PI | — | 342a…f77d |
| 2026-10-09 12:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GB6C…VSWZ | +0,312 PI | — | c0a6…a462 |
| 2026-10-06 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GB6C…VSWZ | +0,496705 PI | — | 8099…0e5b |
| 2026-10-04 20:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GB6C…VSWZ | +2,169 PI | — | 4886…409f |
| 2026-10-04 19:44 UTC | Đã gửipayment | GB6C…VSWZ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | — | 3f2f…b4e5 |
| 2026-09-28 05:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GB6C…VSWZ | +0,31 PI | — | e842…3559 |
| 2026-09-26 19:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GB6C…VSWZ | +0,99 PI | — | b7ea…73e5 |
| 2026-09-24 02:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GB6C…VSWZ | +0,47 PI | — | d014…a58e |
| 2026-09-23 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GB6C…VSWZ | +0,78 PI | — | 6f07…303c |
| 2026-09-22 18:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GB6C…VSWZ | +2,169 PI | — | 64c2…a7d1 |
| 2026-09-22 18:12 UTC | Đã gửipayment | GB6C…VSWZ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | — | 1d13…0470 |
| 2026-09-17 02:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GB6C…VSWZ | +0,71 PI | — | c2e6…0aa4 |
| 2026-09-16 20:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GB6C…VSWZ | +0,31 PI | — | 7830…7a3a |
| 2026-09-16 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GB6C…VSWZ | +0,35 PI | — | d389…1e31 |
| 2026-09-13 22:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GB6C…VSWZ | +2,169 PI | — | 9114…cb4f |
| 2026-09-13 22:06 UTC | Đã gửipayment | GB6C…VSWZ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | — | 44ef…4929 |
| 2026-09-09 18:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GB6C…VSWZ | +0,3806 PI | — | f203…ebf7 |
| 2026-09-09 16:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GB6C…VSWZ | +0,74 PI | — | fa4e…dd68 |
| 2026-09-09 10:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GB6C…VSWZ | +0,3258 PI | — | 4e84…bc13 |
| 2026-09-05 15:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GB6C…VSWZ | +1,889 PI | — | e47e…cd17 |