Ví
Thay đổi cuối 2026-10-26 23:26 UTC
PI
Hạng 16.138.658
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4849
balance_id 0000…5936
balance_id 0000…c9b8
claimant GB5S…RRNE
balance_id 0000…47dc
balance_id 0000…b0c3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-26 23:26 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | −1.022 PI | — | ec09…9c6f | |
| 2026-10-26 14:17 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | −800 PI | — | 7007…5ae1 | |
| 2026-10-26 12:55 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | −100 PI | — | aff2…68ec | |
| 2026-10-25 08:59 UTC | Đã nhậnpayment | GD3L…5OQT | GB5S…RRNE | +489 PI | — | 15dc…ffb8 |
| 2026-10-25 05:34 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | −10 PI | — | bccf…015f | |
| 2026-10-25 04:40 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | −1 PI | — | 8f0e…97e0 | |
| 2026-10-06 22:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5S…RRNE | +581,6741616 PI | balance_id 0000…4849 | 1bc3…1e54 |
| 2026-04-13 06:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5S…RRNE | +581,6741615 PI | balance_id 0000…5936 | 20b6…5b9f |
| 2026-04-13 06:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5S…RRNE | +140,1099147 PI | balance_id 0000…c9b8 | 143c…efcc |
| 2026-03-24 00:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 581,6741616 PI | 79fc…e91c | ||
| 2026-03-24 00:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 581,6741615 PI | 79fc…e91c | ||
| 2025-08-03 01:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB5S…RRNE | — | −140,1099147 PI | claimant GB5S…RRNE | 7558…7811 |
| 2025-06-20 00:08 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | GCI2…X2TT | −97,4 PI | — | 3a9a…2dc8 |
| 2025-05-09 00:56 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | GCI2…X2TT | −270 PI | — | 9773…ce85 |
| 2025-04-09 00:28 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | GCI2…X2TT | −77 PI | — | fd9b…2343 |
| 2025-04-08 12:00 UTC | Đã gửipayment | GB5S…RRNE | GCI2…X2TT | −1 PI | — | 79ec…c182 |
| 2023-02-18 03:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5S…RRNE | +363,6299147 PI | balance_id 0000…47dc | 2cfe…e869 |
| 2022-07-27 11:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5S…RRNE | +362,6299147 PI | balance_id 0000…b0c3 | f47e…e534 |
| 2022-07-01 09:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 363,6299147 PI | f996…f134 | ||
| 2022-07-01 09:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 362,6299147 PI | f996…f134 | ||
| 2022-07-01 09:31 UTC | Đã nhậncreate account | GB5S…RRNE | +1 PI | — | f996…f134 |