Ví
Thay đổi cuối 2025-05-11 04:54 UTC
PI
Hạng 4.855.713
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant
balance_id 0000…4ca1
balance_id 0000…0b3d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-12 15:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 141,907481 PI | 4486…14f9 | ||
| 2026-09-12 15:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 425,7224429 PI | 4486…14f9 | ||
| 2025-05-11 04:54 UTC | Đã gửipayment | GB5C…2BFH | −1.056,9 PI | — | 6506…2703 | |
| 2025-05-11 04:50 UTC | Đã gửipayment | GB5C…2BFH | −10 PI | — | 7fbc…9889 | |
| 2025-04-10 04:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5C…2BFH | +1.066,937937 PI | balance_id 0000…4ca1 | 9bcc…e0b0 |
| 2025-02-19 04:26 UTC | Đã gửipayment | GB5C…2BFH | GCN3…A6DK | −5,88 PI | — | 88e7…b058 |
| 2024-11-18 05:29 UTC | Đã gửipayment | GB5C…2BFH | GBYQ…EEEX | −360 PI | — | b391…dcd7 |
| 2024-11-14 11:46 UTC | Đã gửipayment | GB5C…2BFH | GBYQ…EEEX | −200 PI | — | 71e1…0797 |
| 2024-10-20 07:47 UTC | Đã gửipayment | GB5C…2BFH | GBYQ…EEEX | −490 PI | — | 58e1…eec3 |
| 2024-10-20 07:39 UTC | Đã gửipayment | GB5C…2BFH | GBYQ…EEEX | −10 PI | — | 3c2c…6c69 |
| 2024-10-20 06:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5C…2BFH | +1.065,937937 PI | balance_id 0000…0b3d | 0e5c…3750 |
| 2024-04-19 03:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.066,937937 PI | 4154…15a6 | ||
| 2024-04-19 03:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.065,937937 PI | 4154…15a6 | ||
| 2024-04-19 03:46 UTC | Đã nhậncreate account | GB5C…2BFH | +1 PI | — | 4154…15a6 |