Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 18:16 UTC
PI
Hạng 10.220.698
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 09:30 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GB53…OU4K | +1,264 PI | 62f5…6a75 |
| 2026-10-27 16:06 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GB53…OU4K | +1,08 PI | 45e5…8662 |
| 2026-10-27 16:04 UTC | Đã gửipayment | GB53…OU4K | GC7T…BBYL | −1,08 PI | fc23…be18 |
| 2026-10-27 16:04 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GB53…OU4K | +1,1 PI | 21d9…e5cc |
| 2026-10-22 15:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,02 PI | 26d5…8060 |
| 2026-10-18 19:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,02 PI | 68c2…ef49 |
| 2026-10-18 07:23 UTC | Đã gửipayment | GB53…OU4K | GCLN…HDCR | −0,02 PI | 2680…f675 |
| 2026-10-18 07:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,06 PI | b72c…a340 |
| 2026-10-16 19:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,01 PI | e55b…3407 |
| 2026-10-15 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,01 PI | 3fde…8a94 |
| 2026-10-15 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,01 PI | dc01…8b4a |
| 2026-10-14 22:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,01 PI | 9af5…01a3 |
| 2026-10-14 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,01 PI | ea87…1281 |
| 2026-10-14 11:01 UTC | Đã gửipayment | GB53…OU4K | −0,01 PI | 4452…166a | |
| 2026-10-14 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,02 PI | ffcc…a601 |
| 2026-10-11 21:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,01 PI | d6a4…89b3 |
| 2026-10-10 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GB53…OU4K | +0,01 PI | 61e4…414e |
| 2026-09-17 09:06 UTC | Đã gửipayment | GB53…OU4K | −0,01 PI | c517…4ef7 | |
| 2026-09-17 07:49 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB53…OU4K | +0,02 PI | 09da…70f0 |
| 2026-09-16 14:53 UTC | Đã gửipayment | GB53…OU4K | −0,02 PI | 91ea…364f | |
| 2026-09-15 02:59 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB53…OU4K | +0,03 PI | a8bc…afe2 |
| 2026-09-14 14:31 UTC | Đã gửipayment | GB53…OU4K | −0,51 PI | 4aa0…f6aa | |
| 2026-09-14 02:25 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GB53…OU4K | +0,52 PI | 212e…34c7 |
| 2026-09-08 19:44 UTC | Đã gửipayment | GB53…OU4K | GC53…VAND | −9,99 PI | 37b6…ba6a |
| 2026-09-07 12:16 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GB53…OU4K | +10 PI | 92e2…0a37 |