Ví
Thay đổi cuối 2026-09-23 07:51 UTC
PI
Hạng 17.421.739
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…9d8a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 14:12 UTC | Đã gửipayment | GB4B…APLS | −7,19 PI | — | eaf9…4996 | |
| 2026-09-21 10:32 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +6,3406 PI | — | 2219…95b2 |
| 2026-09-20 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +1 PI | — | 29f2…5670 |
| 2026-09-20 16:36 UTC | Đã gửipayment | GB4B…APLS | GA6I…ICMN | −2,3621508 PI | — | 3499…0ba1 |
| 2026-09-20 12:23 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +2,9999 PI | — | b59e…cea8 |
| 2026-09-20 10:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +0,2 PI | — | 6d8d…596e |
| 2026-09-20 09:19 UTC | Đã gửipayment | GB4B…APLS | GA6I…ICMN | −5,1141078 PI | — | 5dbe…3463 |
| 2026-09-17 14:02 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +1,04 PI | — | ed3c…b8be |
| 2026-09-17 01:23 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +5,26 PI | — | 154a…1080 |
| 2026-09-17 00:03 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +0,5 PI | — | 8d13…e953 |
| 2026-09-16 19:41 UTC | Đã gửipayment | GB4B…APLS | GA6I…ICMN | −21,95 PI | — | 4d42…51bb |
| 2026-09-15 19:33 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +11 PI | — | b795…83b3 |
| 2026-09-15 09:09 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +9 PI | — | 2277…ef64 |
| 2026-09-15 06:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +2 PI | — | 2337…2305 |
| 2026-09-15 06:22 UTC | Đã gửipayment | GB4B…APLS | GA6I…ICMN | −40,99 PI | — | f5ea…a006 |
| 2026-09-14 23:02 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +30 PI | — | 28a7…8ea6 |
| 2026-09-14 22:55 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +7 PI | — | 1afe…3a4e |
| 2026-09-14 22:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +1,88 PI | — | 0a09…934c |
| 2026-09-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GB4B…APLS | +0,24 PI | — | 6bb9…7562 |
| 2026-09-14 14:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBMJ…2BEE | GB4B…APLS | +1,88 PI | — | 216a…c1b4 |
| 2026-09-14 13:36 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GB4B…APLS | +0,1099999 PI | — | 438b…df3a |
| 2026-01-01 01:27 UTC | Đã gửipayment | GB4B…APLS | −0,4800098 PI | — | 0e01…10ef | |
| 2026-01-01 01:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB4B…APLS | +0,00001 PI | balance_id 0000…9d8a | 3abc…bf41 |
| 2025-11-07 13:29 UTC | Đã gửipayment | GB4B…APLS | GDPL…VZS6 | −0,57 PI | — | fec5…9735 |
| 2025-11-07 13:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDPL…VZS6 | GB4B…APLS | +0,5 PI | — | 6a89…7418 |