Ví
Thay đổi cuối 2026-06-15 16:17 UTC
PI
Hạng 3.330.413
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7c43
balance_id 0000…09ef
claimant GAZS…X53W
claimant GAZS…X53W
balance_id 0000…6e86
claimant GAZS…X53W
balance_id 0000…1911
balance_id 0000…19e7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 16:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…X53W | +1,2918548 PI | balance_id 0000…7c43 | 2f38…6538 |
| 2026-03-24 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBS7…JKPN | GAZS…X53W | +0,2 PI | — | 5ff3…3989 |
| 2026-03-24 01:32 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | GB4L…CHWG | −0,21 PI | — | bb31…7b6a |
| 2026-03-21 05:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…X53W | — | −1 PI | 5b5f…0928 | |
| 2026-01-31 03:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBS7…JKPN | GAZS…X53W | +0,2 PI | — | 3112…f651 |
| 2026-01-31 01:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBS7…JKPN | GAZS…X53W | +0,3 PI | — | bdc1…c329 |
| 2026-01-10 10:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…X53W | +1,8891397 PI | balance_id 0000…09ef | 44c7…45b6 |
| 2025-11-18 19:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…X53W | — | −1,2918548 PI | claimant GAZS…X53W | 761a…6673 |
| 2025-11-15 08:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…X53W | — | −1,8891397 PI | claimant GAZS…X53W | 2832…2071 |
| 2025-11-15 08:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…X53W | +7,6164589 PI | balance_id 0000…6e86 | 7b5d…aef3 |
| 2025-10-24 11:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDWS…3P4P | GAZS…X53W | +0,0001 PI | — | 2eae…7b0e |
| 2025-10-24 10:41 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | −0,01 PI | — | 2888…ddbc | |
| 2025-10-24 10:39 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | GDWS…3P4P | −0,01 PI | — | 8659…3ff7 |
| 2025-10-24 10:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…X53W | — | −7,6164589 PI | claimant GAZS…X53W | 1100…3c95 |
| 2025-10-09 15:12 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | −200 PI | — | 4520…b51f | |
| 2025-10-01 18:11 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | −200 PI | — | 4044…7485 | |
| 2025-10-01 12:07 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | −400 PI | — | fbc5…1f5f | |
| 2025-10-01 10:17 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | −50 PI | — | 56da…136a | |
| 2025-05-25 12:05 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 0760…714c |
| 2025-05-25 00:35 UTC | Đã gửipayment | GAZS…X53W | −1 PI | — | 1922…dfad | |
| 2025-04-28 14:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…X53W | +10 PI | balance_id 0000…1911 | f067…195b |
| 2025-04-28 14:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…X53W | +10 PI | balance_id 0000…19e7 | cee0…9855 |
| 2025-03-19 16:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…X53W | — | −10 PI | cbd5…fb45 | |
| 2025-03-19 16:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…X53W | — | −10 PI | 8a88…5d80 | |
| 2025-03-18 11:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…X53W | — | −10 PI | 96c8…bf9c |