Ví
Thay đổi cuối 2026-07-04 21:25 UTC
PI
Hạng 5.014.037
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…37f0
balance_id 0000…d718
balance_id 0000…19f2
| b68e…24e1 |
| 2026-06-20 23:33 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | GDJY…2JBJ | −326 PI | — | be33…05d6 |
| 2026-06-20 20:55 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | GDJY…2JBJ | −200 PI | — | 5901…b32d |
| 2026-06-20 20:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZA…P5EI | +526,0477903 PI | balance_id 0000…d718 | 132b…0bec |
| 2026-06-06 20:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 175,3492634 PI | 4d64…73a7 |
| 2026-06-06 20:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 526,0477903 PI | 4d64…73a7 |
| 2025-02-16 06:35 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | −2,55 PI | — | 5877…d481 |
| 2025-02-16 05:51 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | −1 PI | — | 7290…a3a9 |
| 2024-03-19 22:32 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | GB5G…7CH4 | −10 PI | — | f139…a0cf |
| 2024-03-16 04:28 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | GB5G…7CH4 | −10 PI | — | f064…266c |
| 2024-03-13 08:33 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | GB5G…7CH4 | −10 PI | — | 567e…7b03 |
| 2024-03-12 13:24 UTC | Đã gửipayment | GAZA…P5EI | GA4F…VEHN | −25 PI | — | 7f47…058a |
| 2024-03-12 05:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZA…P5EI | +58,6152467 PI | balance_id 0000…19f2 | 58d1…4921 |
| 2024-02-27 05:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 536,5372207 PI | d885…59fc |
| 2024-02-27 05:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 58,6152467 PI | d885…59fc |
| 2024-02-27 05:14 UTC | Đã nhậncreate account | GAZA…P5EI | +1 PI | — | d885…59fc |