Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:28 UTC
PI
Hạng 10.583
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAZ6…ZYVY
balance_id 0000…4605
claimant GAZ6…ZYVY
balance_id 0000…df71
claimant GAZ6…ZYVY
balance_id 0000…e950
claimant GAZ6…ZYVY
balance_id 0000…f233
claimant GAZ6…ZYVY
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 01:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GAZ6…ZYVY | +4.800,8822112 PI | — | 1260…dbee |
| 2026-09-28 11:13 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GAZ6…ZYVY | +4.132,959893 PI | — | 3055…fa7b |
| 2026-09-01 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAZ6…ZYVY | +39.088,1718602 PI | — | fd21…dcc6 | |
| 2026-07-07 14:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZ6…ZYVY | — | −1.420,5957765 PI | claimant GAZ6…ZYVY | 0784…5aee |
| 2026-07-07 14:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZ6…ZYVY | +1.420,5957765 PI | balance_id 0000…4605 | e92c…a533 |
| 2026-06-14 13:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZ6…ZYVY | — | −1.420,5957765 PI | claimant GAZ6…ZYVY | c4d8…b28d |
| 2026-06-14 13:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZ6…ZYVY | +1.420,5957765 PI | balance_id 0000…df71 | c4d8…b28d |
| 2026-05-30 02:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZ6…ZYVY | — | −1.420,5957765 PI | claimant GAZ6…ZYVY | a199…3bfd |
| 2026-05-30 02:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZ6…ZYVY | +1.420,5957765 PI | balance_id 0000…e950 | a199…3bfd |
| 2026-05-15 14:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZ6…ZYVY | — | −1.420,5957765 PI | claimant GAZ6…ZYVY | 26ef…98e9 |
| 2026-05-15 14:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZ6…ZYVY | +1.420,5957765 PI | balance_id 0000…f233 | 26ef…98e9 |
| 2026-04-26 07:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZ6…ZYVY | — | −1.420,5957765 PI | claimant GAZ6…ZYVY | aa0f…0437 |
| 2026-04-26 07:03 UTC | Đã nhậnpayment | GAZ6…ZYVY | +100.000 PI | — | 7157…e36e | |
| 2026-04-26 06:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GAZ6…ZYVY | +1.000 PI | — | bba9…192f |
| 2024-12-19 07:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.418,5957765 PI | 1d35…fc7e | ||
| 2024-12-19 07:19 UTC | Đã nhậncreate account | GAZ6…ZYVY | +1 PI | — | 1d35…fc7e |