Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 23:49 UTC
PI
Hạng 34.299
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a4ab
balance_id 0000…bbc9
balance_id 0000…2ab6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 23:49 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 11,6243812 PI | — | 8efe…02ad |
| 2026-10-30 23:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 26,1948971 PI | — | c335…4488 |
| 2026-10-30 23:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 26,3148036 PI | — | a739…efe8 |
| 2026-10-30 23:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 11,5907229 PI | — | ca8f…d191 |
| 2026-10-30 23:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 7,547696 PI | — | d3e7…ca9b |
| 2026-10-30 23:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 19,5265055 PI | — | 8bd7…be27 |
| 2026-10-30 23:48 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 29,9363038 PI | — | 943a…3cb9 |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 6,6123971 PI | — | 4333…c344 |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 16,6902597 PI | — | 7020…bd03 |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 4,5196838 PI | — | 4088…207c |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 15,7915661 PI | — | c656…6c54 |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 28,7312286 PI | — | dbec…05e3 |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 22,9242033 PI | — | 283c…955e |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 28,393588 PI | — | 995b…6419 |
| 2026-10-30 23:46 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 14,0108291 PI | — | db19…1d4e |
| 2026-10-30 23:46 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 12,0629229 PI | — | d604…f7a9 |
| 2026-10-30 23:46 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 2,3089138 PI | — | 98bf…3429 |
| 2026-10-30 23:46 UTC | Tự chuyểnpayment | GAYY…DPTH | GAYY…DPTH | 20,2625884 PI | — | a617…a34e |
| 2026-10-30 23:39 UTC | Đã gửipayment | GAYY…DPTH | −51,4863717 PI | — | 1b52…338c | |
| 2026-10-30 22:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAYY…DPTH | +0,000314 PI | — | 506d…dda8 |
| 2026-10-30 22:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYY…DPTH | +20 PI | balance_id 0000…a4ab | 3e2f…6590 |
| 2026-10-30 22:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAYY…DPTH | +0,000314 PI | — | 488e…e935 |
| 2026-10-30 22:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYY…DPTH | +10 PI | balance_id 0000…bbc9 | 0aaf…f483 |
| 2026-10-30 22:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYY…DPTH | +10 PI | balance_id 0000…2ab6 | 7e04…b5ca |
| 2026-10-30 22:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAYY…DPTH | +0,000314 PI | — | a94d…6792 |