Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 04:40 UTC
PI
Hạng 8.811.703
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…91c8
claimant GAYR…C2VM
balance_id 0000…ea57
claimant GAYR…C2VM
claimant GAYR…C2VM
balance_id 0000…a5b9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 04:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GAYR…C2VM | +0,000002 PI | — | 5b1d…ddc8 |
| 2026-10-29 04:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAYR…C2VM | +0,000314 PI | — | 1fce…01bd |
| 2026-10-29 04:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYR…C2VM | +2,7299474 PI | balance_id 0000…91c8 | 94f5…b4ba |
| 2026-10-29 04:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAYR…C2VM | +0,000314 PI | — | fdfe…6fd7 |
| 2026-10-29 04:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYR…C2VM | — | −3,8449211 PI | claimant GAYR…C2VM | 9bfd…bb22 |
| 2026-10-29 04:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYR…C2VM | +3,8449211 PI | balance_id 0000…ea57 | 9bfd…bb22 |
| 2025-08-03 06:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYR…C2VM | — | −3,8449211 PI | claimant GAYR…C2VM | 5f81…533f |
| 2025-03-09 02:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYR…C2VM | — | −2,7299474 PI | claimant GAYR…C2VM | 73be…bebb |
| 2025-01-04 09:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYR…C2VM | +11,5497897 PI | balance_id 0000…a5b9 | bb54…7f0b |
| 2024-12-20 17:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 112,9481077 PI | 5710…b2e3 | ||
| 2024-12-20 17:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 11,5497897 PI | 5710…b2e3 | ||
| 2024-12-20 17:40 UTC | Đã nhậncreate account | GAYR…C2VM | +1 PI | — | 5710…b2e3 |