Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 17:58 UTC
PI
Hạng 17.347.727
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 17:58 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −38,12 PI | e319…c8b7 |
| 2026-10-31 17:58 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +38,15 PI | 95a4…189a |
| 2026-10-31 16:38 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −38,12 PI | 13f8…ed6d |
| 2026-10-31 16:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +38,15 PI | cbc9…5b77 |
| 2026-10-31 16:31 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −38,12 PI | e063…9264 |
| 2026-10-31 16:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +38,15 PI | 68e5…02db |
| 2026-10-31 15:51 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −38,12 PI | 298b…2631 |
| 2026-10-31 15:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +38,15 PI | 0f0c…b4a4 |
| 2026-10-31 15:40 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −0,78 PI | 616a…1f6e |
| 2026-10-31 15:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +0,84 PI | 89b2…eb91 |
| 2026-10-31 15:00 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −38,12 PI | 67e9…d9e4 |
| 2026-10-31 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +38,15 PI | 8080…64bd |
| 2026-10-31 14:59 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −38,12 PI | 2061…6a51 |
| 2026-10-31 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +38,15 PI | f5f5…1c67 |
| 2026-10-31 14:55 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −38,12 PI | 6c58…4cac |
| 2026-10-31 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +38,15 PI | 0898…23ae |
| 2026-10-31 11:56 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −22,044 PI | 8f7f…f612 |
| 2026-10-31 11:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +22,15 PI | a07e…a8f3 |
| 2026-10-31 11:55 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −2,14 PI | 2a4c…b1d6 |
| 2026-10-31 11:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +22,15 PI | b1ac…f9ba |
| 2026-10-31 11:51 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −22,12 PI | 18a6…21cd |
| 2026-10-31 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +22,15 PI | 9760…8b29 |
| 2026-10-31 10:51 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −5,8238708 PI | a72b…cf36 |
| 2026-10-31 10:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAYG…ASKH | +22,15 PI | aa49…153d |
| 2026-10-31 10:01 UTC | Đã gửipayment | GAYG…ASKH | GDZE…4B3K | −21,54 PI | 6b45…0b23 |