Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:45 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…62b4
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…c258
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…e05c
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…7d93
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…f1c6
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…0196
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…8edb
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…cdef
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…7c92
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…9556
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…7aaf
claimant GAYF…DRZA
balance_id 0000…b1b6
| 9d33…3da9 |
| 2026-10-30 00:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…62b4 | 9d33…3da9 |
| 2026-10-15 22:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | d3c4…a1b2 |
| 2026-10-15 22:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…c258 | d3c4…a1b2 |
| 2026-10-01 18:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | d44f…477f |
| 2026-10-01 18:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…e05c | d44f…477f |
| 2026-09-17 18:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | 3ee4…da2a |
| 2026-09-17 18:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…7d93 | 3ee4…da2a |
| 2026-09-03 13:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | abdd…0fc6 |
| 2026-09-03 13:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…f1c6 | abdd…0fc6 |
| 2026-08-20 04:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | b0e7…584d |
| 2026-08-20 04:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…0196 | b0e7…584d |
| 2026-08-06 04:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | e5ce…fa69 |
| 2026-08-06 04:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…8edb | e5ce…fa69 |
| 2026-07-23 04:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | 0cd8…5e79 |
| 2026-07-23 04:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +20,5224677 PI | balance_id 0000…cdef | 0cd8…5e79 |
| 2026-07-09 03:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −20,5224677 PI | claimant GAYF…DRZA | 6aff…7ac7 |
| 2026-07-08 20:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +19,7324677 PI | balance_id 0000…7c92 | 8dae…3cc5 |
| 2026-06-23 21:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −19,7324677 PI | claimant GAYF…DRZA | 5bf1…4e80 |
| 2026-06-23 21:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | — | balance_id 0000…9556 | 5bf1…4e80 |
| 2026-06-09 19:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −19,7324677 PI | claimant GAYF…DRZA | db09…ce8c |
| 2026-06-09 19:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | — | balance_id 0000…7aaf | db09…ce8c |
| 2026-05-25 22:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYF…DRZA | — | −19,7324677 PI | claimant GAYF…DRZA | bd67…d956 |
| 2026-05-25 22:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYF…DRZA | +19,7324677 PI | balance_id 0000…b1b6 | bd67…d956 |