Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 06:48 UTC
PI
Hạng 10.993
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 06:48 UTC | Đã gửipayment | GAYF…ENEG | GBVK…DCH5 | −39,5655546 PI | 8c0a…a694 |
| 2026-10-31 04:56 UTC | Đã gửipayment | GAYF…ENEG | GB4H…DYSL | −1.000 PI | 2c87…72cf |
| 2026-10-29 21:19 UTC | Đã gửipayment | GAYF…ENEG | GDDG…XGEM | −1.001 PI | 50e7…08b1 |
| 2026-10-29 12:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.050,77018 PI | d21e…5eaa | |
| 2026-10-29 11:55 UTC | Đã gửipayment | GAYF…ENEG | GBVK…DCH5 | −19,30843 PI | a0c5…a01d |
| 2026-10-29 11:54 UTC | Đã gửipayment | GAYF…ENEG | GBVK…DCH5 | −167,5300064 PI | a9ac…8827 |
| 2026-10-28 13:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.061,75714 PI | 24e2…ab94 | |
| 2026-10-27 20:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +982,72625 PI | 3e7a…f634 | |
| 2026-10-27 12:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.074,83405 PI | c925…9aec | |
| 2026-10-26 15:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.160,62817 PI | e074…af9c | |
| 2026-10-26 07:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +981,91706 PI | 6adf…cb95 | |
| 2026-10-25 20:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.181,95682 PI | 2cd5…2681 | |
| 2026-10-25 10:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.069,74914 PI | d1ce…ea1a | |
| 2026-10-25 04:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.051,78712 PI | 2714…3668 | |
| 2026-10-24 13:12 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.144,5143 PI | 59d0…5738 | |
| 2026-10-23 21:30 UTC | Đã gửipayment | GAYF…ENEG | GBVK…DCH5 | −194,2117288 PI | 819f…8591 |
| 2026-10-23 19:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.135,69313 PI | 044b…fd2b | |
| 2026-10-22 21:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +957,66134 PI | 8ba6…6938 | |
| 2026-10-22 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +2.393,32424 PI | b660…6cac | |
| 2026-10-22 19:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.144,06475 PI | 2849…cf4f | |
| 2026-10-22 09:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.135,84298 PI | e712…a9b5 | |
| 2026-10-22 05:12 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.128,39044 PI | 9495…5650 | |
| 2026-10-21 21:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.025,41352 PI | b62b…2001 | |
| 2026-10-21 09:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAYF…ENEG | +1.224,42799 PI | e1bd…e5a0 | |
| 2026-10-21 08:20 UTC | Đã gửipayment | GAYF…ENEG | GDHT…HIOJ | −4,75 PI | 94fe…b4b4 |