Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 01:13 UTC
PI
Hạng 13.891.410
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 01:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | 9ffa…ef17 |
| 2026-10-30 21:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,3 PI | 785b…1d78 |
| 2026-10-30 10:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | b8df…12c9 |
| 2026-10-30 07:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | 15a4…48d3 |
| 2026-10-30 01:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | b918…4343 |
| 2026-10-30 00:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,072 PI | 0ccf…d6cb |
| 2026-10-29 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | f2a4…dd4d |
| 2026-10-29 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,06 PI | c4bb…de69 |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,19 PI | 870e…2f6f |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,2 PI | 454a…a291 |
| 2026-10-28 08:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +3,86 PI | fe93…4bf9 |
| 2026-10-27 04:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,21 PI | 8481…d658 |
| 2026-10-26 18:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | d9c9…db5a |
| 2026-10-26 15:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | 0673…fb87 |
| 2026-10-26 15:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | 7307…8c79 |
| 2026-10-26 01:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,04 PI | fca9…9390 |
| 2026-10-25 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | fa7b…8afc |
| 2026-10-25 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +1,62 PI | 0dab…bd49 |
| 2026-10-25 03:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,87 PI | 7201…2504 |
| 2026-10-23 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | 34e4…60ff |
| 2026-10-22 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,69 PI | 1dcf…c457 |
| 2026-10-22 09:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,2 PI | ad5a…d093 |
| 2026-10-22 06:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +1,29 PI | 6b8a…6d36 |
| 2026-10-22 04:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,02 PI | b2bd…41b4 |
| 2026-10-21 16:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GAXT…GSKT | +0,37053 PI | f24c…bfb2 |